Sau ly hôn tại Đức, nhiều người lo ngại mất quyền cư trú, nhưng pháp luật Đức có quy định bảo vệ người phối ngẫu. Điều 31 Luật Cư trú (AufenthG) cho phép họ tiếp tục ở lại với tư cách cư trú độc lập nếu đáp ứng các điều kiện nhất định.

Ảnh minh họa AI - © Báo điện tử TIN TỨC VIỆT ĐỨC
Tổng quan về quyền cư trú độc lập sau ly hôn
Không ít người nước ngoài tại Đức lo lắng rằng việc ly hôn sẽ đồng nghĩa với việc mất quyền cư trú và phải rời khỏi quốc gia này. Tuy nhiên, pháp luật Đức đã có những quy định cụ thể và nhân văn nhằm bảo vệ quyền lợi của người phối ngẫu. Các quy định này cho phép họ tiếp tục ở lại Đức với tư cách cư trú độc lập, không còn phụ thuộc vào người chồng hoặc vợ cũ, nếu đáp ứng một số điều kiện nhất định. Điều 31 của Luật Cư trú Đức (Aufenthaltsgesetz – AufenthG) chính là cơ sở pháp lý quan trọng để xem xét các trường hợp này.
Quyền cư trú độc lập là gì?
Theo Điều 31 Luật Cư trú Đức (AufenthG), người phối ngẫu sau khi ly hôn có thể được gia hạn giấy phép cư trú độc lập. Giấy phép này không còn phụ thuộc vào lý do đoàn tụ gia đình ban đầu, mang lại sự ổn định và độc lập cho người được cấp. Việc chuyển đổi sang quyền cư trú độc lập là một bước quan trọng, giúp cá nhân tự chủ hơn về tương lai của mình tại Đức.
Có hai điều kiện chính để được xem xét cấp quyền cư trú độc lập theo diện này. Thứ nhất, hôn nhân phải đã tồn tại hợp pháp ít nhất 3 năm tại Đức trước thời điểm ly hôn. Thời gian này được tính từ ngày đăng ký kết hôn và sinh sống cùng nhau trên lãnh thổ Đức. Điều kiện thứ hai áp dụng trong trường hợp người phối ngẫu là người nước ngoài đã qua đời trong thời gian hôn nhân đang tồn tại, và người đó có giấy phép cư trú hợp lệ. Trong tình huống này, người còn sống cũng có thể được gia hạn giấy phép cư trú độc lập để duy trì cuộc sống tại Đức.
Ngoài ra, nếu người phối ngẫu không kịp gia hạn cư trú do những lý do khách quan, không thể kiểm soát được, thì trường hợp của họ vẫn có thể được xem xét một cách linh hoạt. Các lý do khách quan có thể bao gồm bệnh tật nghiêm trọng, trở ngại hành chính không do lỗi của đương sự hoặc các tình huống bất khả kháng khác. Điều này cho thấy sự linh hoạt trong việc áp dụng luật pháp để đảm bảo công bằng cho người dân.
Trường hợp đặc biệt với Thẻ Xanh EU
Đối với những người phối ngẫu có Thẻ Xanh EU (Blaue Karte EU), một loại giấy phép cư trú dành cho lao động có trình độ cao, thời gian yêu cầu cư trú được rút ngắn đáng kể. Thay vì 3 năm như quy định chung, người phối ngẫu của người giữ Thẻ Xanh EU chỉ cần có tổng cộng 2 năm cư trú tại Đức, cộng thêm 1 năm trước đó tại một quốc gia thành viên EU khác.
Quy định này được đưa ra nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc di chuyển và định cư của các chuyên gia có tay nghề cao trong khối Liên minh châu Âu. Việc rút ngắn thời gian yêu cầu giúp người phối ngẫu của người giữ Thẻ Xanh EU linh hoạt hơn trong việc đảm bảo quyền cư trú của mình sau khi ly hôn, khuyến khích sự ổn định cho các gia đình chuyên gia quốc tế.
Miễn trừ điều kiện 3 năm: Khi nào được áp dụng?
Trong một số trường hợp được xem là hoàn cảnh đặc biệt nghiêm trọng, người phối ngẫu vẫn có thể được gia hạn cư trú độc lập, dù chưa đáp ứng đủ thời gian 3 năm cư trú (hoặc 2 năm với Thẻ Xanh EU). Các trường hợp này thường liên quan đến việc bảo vệ các quyền cơ bản và sự an toàn của cá nhân. Mục đích của việc miễn trừ này là để ngăn chặn những hậu quả tiêu cực có thể xảy ra nếu người đó buộc phải rời khỏi Đức.
Một trong những trường hợp điển hình là khi hôn nhân bị hủy do một trong hai bên là vị thành niên khi kết hôn. Pháp luật Đức nghiêm cấm hôn nhân trẻ em, và việc hủy hôn trong tình huống này sẽ không ảnh hưởng đến quyền cư trú của người bị ảnh hưởng. Tương tự, nếu có nguy cơ tổn hại nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe hoặc tự do khi trở về nước sau ly hôn, người phối ngẫu cũng có thể được xem xét gia hạn. Điều này bao gồm các trường hợp bị đe dọa, đàn áp hoặc nguy cơ bị bạo lực.
Đặc biệt, người phối ngẫu là nạn nhân của bạo lực gia đình tại Đức cũng sẽ được bảo vệ. Trong những tình huống như vậy, việc buộc nạn nhân trở về nước có thể gây ra những nguy hiểm khôn lường. Ngoài ra, khi trẻ em sống cùng người phối ngẫu cần được bảo vệ quyền lợi và đảm bảo sự ổn định trong cuộc sống, việc gia hạn cư trú cho cha/mẹ cũng được ưu tiên để giữ cho gia đình không bị chia cắt một cách đột ngột. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nếu người phối ngẫu cố tình không làm việc và sống nhờ trợ cấp xã hội mà không có lý do chính đáng, cơ quan chức năng có thể từ chối gia hạn để tránh lạm dụng chính sách. Việc này nhằm đảm bảo tính công bằng và bền vững của hệ thống phúc lợi xã hội.
Quyền lợi khi nhận trợ cấp xã hội
Một vấn đề thường gây lo ngại là liệu việc nhận trợ cấp xã hội có ảnh hưởng đến quyền cư trú hay không. Theo khoản (4) của Điều 31 AufenthG, việc người phối ngẫu nhận trợ cấp xã hội theo SGB II (trợ cấp thất nghiệp dài hạn) hoặc SGB XII (trợ cấp xã hội cơ bản) không tự động cản trở việc gia hạn giấy phép cư trú. Đây là một quy định quan trọng, đảm bảo rằng những người gặp khó khăn về tài chính vẫn có thể duy trì quyền cư trú hợp pháp của mình tại Đức.
Tuy nhiên, có một giới hạn nhất định được áp dụng theo khoản (2) câu 4 của cùng điều luật. Theo đó, giấy phép cư trú vẫn có thể được gia hạn, miễn là người đó chưa đủ điều kiện để được cấp giấy phép định cư (Niederlassungserlaubnis) hoặc giấy phép cư trú lâu dài – EU (Erlaubnis zum Daueraufenthalt – EU). Một khi đã đủ điều kiện cho các loại giấy phép định cư này, các yêu cầu về khả năng tự nuôi sống bản thân thường sẽ trở nên nghiêm ngặt hơn. Điều này có nghĩa là, trong giai đoạn chuyển tiếp, việc nhận trợ cấp xã hội không phải là rào cản, nhưng về lâu dài, mục tiêu là hướng tới sự tự chủ tài chính.
Tóm lại, Điều 31 Luật Cư trú Đức là một công cụ pháp lý quan trọng, giúp bảo vệ quyền lợi của người phối ngẫu sau ly hôn, đảm bảo họ có cơ hội xây dựng cuộc sống độc lập và ổn định tại Đức. Việc hiểu rõ các điều kiện và trường hợp đặc biệt sẽ giúp các cá nhân chuẩn bị tốt hơn cho tương lai của mình.
Lê Hải Yến ©Báo TIN TỨC VIỆT ĐỨC
