Kiến thức cần nhớ cho đề thi Einbürgerungstest
Đề thi không hỏi kiến thức quá hiển vi, mà tập trung vào các nguyên tắc và mốc thời gian nổi tiếng. Trang này gom phần kiến thức bị hỏi nhiều nhất để bạn đọc lại trước khi thi thử.
Mục lục kiến thức
Trang này gồm bảy phần, mỗi phần tương ứng với một nhóm câu hỏi trong đề thi. Nếu bạn chỉ có ít thời gian, hãy đọc phần 1 và phần 4 trước — đó là hai mảng chiếm nhiều câu nhất.
- Đề thi hỏi nhiều nhất về chủ đề nào
- Những quyền hiến pháp nào được hỏi nhiều nhất
- Cơ quan nhà nước Đức chia quyền thế nào
- Cử tri và hệ thống 5%-Hürde
- Những mốc thời gian lịch sử nào xuất hiện trong đề
- Ngày lễ nào thường xuất hiện trong đề
- Đề thi hỏi gì về bảo hiểm và hưu trí
Đề thi hỏi nhiều nhất về chủ đề nào?
Tập trung lớn nhất ở Hiến pháp và quyền công dân (Grundgesetz), cơ quan nhà nước, hệ thống bầu cử, lịch sử Đức và các mốc thời gian. Đó là lý do kho câu hỏi đều bắt đầu bằng những câu về quyền hiến pháp và cơ quan nhà nước.
- Grundrechte: các quyền công dân được Hiến pháp bảo vệ.
- Staatsorgane: ai làm gì trong Bundestag, Bundesrat, chính phủ, tổng thống.
- Wahlsystem: cử tri, lá phiếu, ngưỡng 5%, cơ quan bầu cử.
- Geschichte: từ Quốc xác hội dân chủ Đức đến hồi nhập Đông Đức.
- Feiertage: ngày lễ, ngày nghỉ, truyền thống theo mùa.
Một nhóm nhỏ là câu hỏi về Bundesländer (tiếng Đức gọi bang là die Bundesländer): đề hỏi thủ phủ bang, quận huyện thuộc bang, màu cờ bang hay tên quan chức đứng đầu bang. Mỗi bang có đúng 10 câu riêng.
Những quyền hiến pháp nào được hỏi nhiều nhất?
Danh sách ngắn nhất và hữu ích nhất gồm các điều 1 đến 19 của Hiến pháp — đây là các quyền công dân cơ bản. Đề thi thường hỏi bạn nhận diện một tình huống và chọn quyền được áp dụng.
| Điều | Quyền | Tóm tắt |
|---|---|---|
| Art. 1 | Phẩm giá con người | Con người không được đối xử bất công, nhân quyền bị cấm. |
| Art. 2 | Tự do cá nhân và quyền tự quyết | Mọi người có quyền tự do phát triển, tính đời sống tự do. |
| Art. 3 | Bình đẳng trước pháp luật | Nam nữ bình đẳng, không phân biệt tôn giáo hay quan điểm. |
| Art. 4 | Tự do tín ngưỡng | Được tự do thờ phụng và tuyên truyền đức tin. |
| Art. 5 | Tự do bình luận | Được nói, viết, phát tán ý kiến; bị giới hạn ở quyền của người khác. |
| Art. 6 | Chăm sóc và nuôi dưỡng con | Quyền và nghĩa vụ chăm sóc cha mẹ với con. |
| Art. 7 | Quyền giáo dục | Nhà nước bảo đảm quyền học, cha mẹ có quyền quyết định giáo dục con. |
| Art. 8 | Quyền đình chỉ bắt giữ | Chỉ bắt người khi có lệnh của thẩm phán, không bắt tù tiện. |
| Art. 12 | Tự do nghề nghiệp | Ai cũng được chọn nghề tự do, nghĩa vụ phục vụ cộng đồng. |
| Art. 16 | Quyền được bảo vệ về xã hội | Được trợ cấp khi thất nghiệp, bệnh tật, khuyết tật, tuổi già. |
| Art. 18 | Cấm lật đổ chế độ | Không ai được phủ nhận hay phá hoại Hiến pháp. |
| Art. 19 | Quyền cứu người bị lạm dụng quyền lực | Ai bị quyền lực lạm dụng đều có quyền khiếu nại. |
Ba điều hay gây nhầm: Art. 5 không nói bạn được nói bất cứ điều gì — bị giới hạn ở quyền của người khác; Art. 16 có ở Đức nhưng không ở mọi nước; và chỉ có Art. 16a mới là quyền xin được lánh nạn chứ không phải Art. 16.
Cơ quan nhà nước Đức chia quyền thế nào?
Đức chia quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp; quyền lập pháp thuộc Bundestag và Bundesrat, hành pháp do Chính phủ liên bang nắm, tư pháp do các tòa án trong đó có Tòa Pháp hiến. Đây là cơ sở của câu hỏi “Welche Staatsgewalt…?” — từ tiếng Đức cần phân biệt là Legislative (lập pháp), Exekutive (hành pháp) và Judikative (tư pháp).
- Bundestag: cơ quan quốc hội bầu cử, số ghế không cố định theo dân số.
- Bundesrat: hội đồng các bang, bang nhỏ có sức chọn nhiều hơn.
- Chính phủ liên bang: do Thủ tướng dẫn, chia theo bộ; không có bầu cử trực tiếp.
- Tổng thống liên bang: Quốc trưởng, đại diện nước ngoài, được cơ quan đặc biệt bầu; không tham gia chính sách từng ngày.
- Tòa Pháp hiến: giám sát việc tạo luật có đúng Hiến pháp không.
Cử tri và hệ thống 5%-hürde
Một đảng phải có ít nhất 5% phiếu bầu toàn quốc (hoặc ba ghế trực tiếp theo quy định riêng) mới được vào Bundestag. Đây là ngưỡng để tránh quá nhiều đảng nhỏ trong quốc hội.
Ở Đức có hai lá phiếu: Erststimme (lựa chọn ứng cử viên ở khu vực) và Zweitstimme (lựa chọn đảng). Lá phiếu thứ hai mới quyết định tỷ lệ ghế giữa các đảng. Người dân bỏ phiếu từ 18 tuổi, kể cả người có quốc tịch nước ngoài, và phải đi bầu tại nơi đăng ký cư trú.
Những mốc thời gian lịch sử nào xuất hiện trong đề?
Đề thi thích hỏi các mốc đánh dấu bắt buộc nghĩ Đức: 1933, 1938, 1945 và 1990. Đây là những năm cần nhớ kỹ nhất.
| Năm | Sự kiện |
|---|---|
| 1933 | Hitler lên làm Thủ tướng; bắt đầu chế độ độc tài Quốc xác. |
| 1938 | Đêm bức tường thiêu ở Kính (Reichspogromnacht). |
| 1945 | Hết Thế chiến thứ hai; Đức bị chia đôi. |
| 1949 | Thành lập Cộng hòa Liên bang Đức và Đức Dân chủ. |
| 1989 | Sự kiện 9/11 và mở “bức tường”, Đông Berlin thuộc về Tây. |
| 1990 | Ngày 3 tháng 10: Đức tái thống nhất. |
Về Đông Đức, ba từ hay gặp là: die Mauer (bức tường), die Stasi (công an mật) và die Opposition (phe phản đối). Đề cũng hỏi ngày tái thống nhất là 3 tháng 10 năm 1990.
Ngày lễ nào thường xuất hiện trong đề?
Đề thi thường hỏi lễ theo mùa và câu hỏi nhận diện truyền thống, không hỏi ngày tháng cụ thể. Biết lễ nào ứng với mùa nào là đủ.
| Mùa | Ngày lễ / truyền thống |
|---|---|
| Mùa xuân | Ostern (Lễ Phục Sinh), truyền thống trứng sơn, thỏ vui. |
| Mùa xuân | 1. Mai (Ngày Lao động), không bị ngày lễ nào dời. |
| Mùa thu | Herbstfest / Oktoberfest (lễ bia), Einheitestag 3 tháng 10. |
| Mùa đông | Weihnachten (Giáng Sinh), truyền thống cây thông, bánh quy, quà tặng. |
| Cả năm | Karneval/Fasching (mùa xuân, ở một số vùng là Rosenmontag). |
Luật: chỉ ngày lễ liên bang là ngày nghỉ trên toàn Đức. Lễ chỉ ở một số bang hoặc cộng đồng tôn giáo thì không phải ngày nghỉ chung.
Đề thi hỏi gì về bảo hiểm và hưu trí?
Năm nhóm bảo hiểm xã hội bắt buộc là: bảo hiểm y tế, bảo hiểm hưu trí, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm chăm sóc và bảo hiểm tai nạn lao động. Đây là “Sozialversicherung”, trả theo lương và do người lao động và chủ lao động cùng đóng.
Phân biệt với Sozialhilfe: đây là trợ cấp của nhà nước cho người không còn thu nhập, ví dụ Grundsicherung (trợ cấp cơ sở). Cũng dễ nhầm với Arbeitslosengeld — trợ cấp thất nghiệp trả theo hệ thống bảo hiểm.
Bao nhiêu câu phải trả lời đúng để đỗ?
17 trong 33 câu. Bạn không bắt buộc trả lời hết, nhưng câu bỏ qua vẫn tính là sai, nên trả lời hết 33 câu.
Nếu bạn đã ôn xong phần lý thuyết này, hãy luyện 33 câu ngẫu nhiên, hoặc thi thử đúng điều kiện thật. Điều kiện nhập quốc tịch nằm ở trang Điều kiện nhập quốc tịch.
Nguồn kiến thức pháp lý: Hiến pháp Đức (Grundgesetz), gesetze-im-internet.de · Câu hỏi và đáp án: BAMF Gesamtfragenkatalog. Datenstand: BAMF 07.05.2025