Chia sẻ:FacebookZalo

Bạn có biết tiếng Đức có nhiều cách để diễn đạt ý 'miễn phí' tùy thuộc vào ngữ cảnh? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt và sử dụng chính xác các từ như gratis, kostenlos hay umsonst.

Các cách diễn đạt 'miễn phí' trong tiếng Đức: hơn cả một từ đơn giản
Ảnh minh họa - © Báo điện tử TIN TỨC VIỆT ĐỨC

Các cách diễn đạt "miễn phí" trong tiếng Đức

Trong tiếng Đức, từ "miễn phí" không chỉ gói gọn trong một từ duy nhất. Tùy thuộc vào tình huống, ngữ cảnh và mức độ trang trọng, bạn sẽ cần sử dụng các từ khác nhau. Việc hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn.

1. Gratis

Từ "gratis" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh quảng cáo hoặc khuyến mãi, mang ý nghĩa là không phải trả tiền cho một sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó.

  • Ví dụ: Der Versand ist gratis. (Giao hàng miễn phí.)
  • Ví dụ: Beim Kauf dieses Produkts erhalten Sie eine Tasse gratis. (Khi mua sản phẩm này, bạn sẽ được tặng kèm một chiếc cốc miễn phí.)

2. Kostenlos

"Kostenlos" là từ phổ biến và được sử dụng rộng rãi nhất trong mọi tình huống khi muốn diễn đạt điều gì đó là miễn phí, không mất tiền. Đây là từ bạn có thể dùng trong hầu hết các trường hợp thông thường.

  • Ví dụ: Die App ist kostenlos. (Ứng dụng này miễn phí.)
  • Ví dụ: Sie können die Broschüre kostenlos herunterladen. (Bạn có thể tải xuống tài liệu quảng cáo miễn phí.)

3. Kostenfrei

Từ "kostenfrei" mang sắc thái trang trọng hơn "kostenlos" và thường được dùng trong các thông báo chính thức hoặc văn bản hành chính. Nó nhấn mạnh việc không có chi phí phát sinh.

  • Ví dụ: Der Service ist kostenfrei. (Dịch vụ này miễn phí.)
  • Ví dụ: Die Beratung ist für Mitglieder kostenfrei. (Tư vấn miễn phí cho các thành viên.)

4. Gebührenfrei

"Gebührenfrei" được dùng đặc biệt để chỉ việc không phải trả các loại phí dịch vụ, phí hành chính, hoặc phí ngân hàng. Nó khác với việc miễn phí hoàn toàn một sản phẩm hay dịch vụ.

  • Ví dụ: Das Konto ist gebührenfrei. (Tài khoản này không mất phí dịch vụ.)
  • Ví dụ: Die Nutzung der Bibliothek ist gebührenfrei. (Việc sử dụng thư viện là không mất phí.)

5. Umsonst

Từ "umsonst" có hai nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Một là "miễn phí", tương tự như kostenlos, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc tình huống thân mật. Nghĩa thứ hai là "vô ích" hoặc "lãng phí".

  • Ví dụ (miễn phí): Das Wasser ist umsonst. (Nước miễn phí.)
  • Ví dụ (vô ích): Alles war umsonst. (Mọi thứ đều vô ích.)
  • Ví dụ (vô ích): Ich habe umsonst gewartet. (Tôi đã đợi vô ích.)

6. Eintritt frei

Cụm từ "Eintritt frei" có nghĩa là "vào cửa miễn phí". Cụm này thường được thấy ở các sự kiện, bảo tàng, triển lãm hoặc địa điểm công cộng.

  • Ví dụ: Eintritt frei für Kinder unter sechs Jahren. (Trẻ em dưới sáu tuổi được vào cửa miễn phí.)
  • Ví dụ: Heute Abend ist der Eintritt frei. (Tối nay vào cửa miễn phí.)

7. Gratis dazu

"Gratis dazu" có nghĩa là "tặng kèm miễn phí". Cụm này thường xuất hiện trong các chương trình khuyến mãi, khi bạn mua một sản phẩm và nhận thêm một món quà hoặc dịch vụ đi kèm mà không phải trả thêm tiền.

  • Ví dụ: Sie bekommen ein Geschenk gratis dazu. (Bạn được tặng kèm một món quà miễn phí.)
  • Ví dụ: Beim Kauf eines Handys gibt es Kopfhörer gratis dazu. (Khi mua điện thoại di động, bạn sẽ được tặng kèm tai nghe miễn phí.)

8. Für lau

"Für lau" là một thành ngữ khẩu ngữ, mang ý nghĩa "miễn phí" hoặc "không mất tiền". Cụm này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật và không trang trọng.

  • Ví dụ: Ich habe das für lau bekommen. (Tôi có cái này mà không mất tiền.)
  • Ví dụ: Er arbeitet manchmal für lau. (Anh ấy đôi khi làm việc miễn phí.)

Hội thoại

Anna: Hallo Max! Hast du gehört, das Konzert im Park ist heute Abend kostenlos?

Max: Wirklich? Das ist ja super! Ich dachte, ich müsste eine Gebühr bezahlen.

Anna: Nein, Eintritt ist frei. Und weißt du was? Es gibt sogar kleine Snacks gratis dazu!

Max: Perfekt! Dann müssen wir unbedingt hingehen. Letzte Woche war ich in einem Museum, aber da war der Eintritt nicht umsonst, ich musste bezahlen.

Anna: Ach so. Aber das hier ist anders. Komm, lass uns gehen und den Abend genießen!

Bài tập: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Hãy chọn từ "gratis", "kostenlos", "kostenfrei", "gebührenfrei" hoặc "umsonst" để hoàn thành các câu sau:

  1. Der WLAN-Zugang im Café ist __________.
  2. Beim Kauf von zwei Pizzen bekommen Sie eine Cola __________.
  3. Die Anmeldung für den Sprachkurs ist __________, aber die Materialkosten müssen bezahlt werden.
  4. Mein Online-Banking-Konto ist __________.
  5. Ich habe den ganzen Tag gewartet, aber er kam nicht. Meine Wartezeit war __________.

Đáp án gợi ý:

  1. kostenlos / kostenfrei
  2. gratis dazu / gratis
  3. kostenlos / kostenfrei
  4. gebührenfrei
  5. umsonst

Nguyễn Minh Anh © Báo TIN TỨC VIỆT ĐỨC

 

 

Lan tỏa bài viết này

Ý kiến bạn đọc

ở Đức nên biết

- Báo điện tử tại Đức từ năm 1995 -

TIN NHANH | THỰC TẾ | TỪ NƯỚC ĐỨC

Bài viết khác có thể bạn quan tâm