Trong môi trường làm việc quốc tế, kỹ năng giao tiếp tiếng Đức hiệu quả là chìa khóa thành công. Bài học này sẽ trang bị cho bạn những câu nói thực tế để tự tin trao đổi công việc hàng ngày.

Tiếng Đức trong công việc: các câu giao tiếp hàng ngày
Giao tiếp hiệu quả là một trong những kỹ năng quan trọng nhất trong môi trường làm việc, đặc biệt khi bạn làm việc với đồng nghiệp hoặc đối tác nói tiếng Đức. Nắm vững những cụm từ cơ bản không chỉ giúp bạn hoàn thành công việc trôi chảy mà còn xây dựng mối quan hệ chuyên nghiệp tốt đẹp.
Bài học này sẽ trang bị cho bạn những câu giao tiếp tiếng Đức thiết yếu mà bạn sẽ sử dụng hàng ngày trong công việc, từ việc phân chia nhiệm vụ đến khi kết thúc một cuộc trao đổi.
1. Chia sẻ và phân công công việc
- Wer übernimmt welchen Teil? (Ai phụ trách phần nào?)
- Kannst du diesen Teil übernehmen? (Bạn làm phần này được không?)
- Ich übernehme den ersten Teil. (Tôi làm phần đầu.)
Trong tiếng Đức, danh từ Teil (phần) là giống đực. Động từ übernehmen có nghĩa là đảm nhận, gánh vác một nhiệm vụ.
2. Theo dõi tiến độ công việc
- Das steht noch aus. (Cái này vẫn chưa xong/vẫn còn đang chờ.)
- Bitte nicht vergessen. (Nhớ đừng quên.)
- Das ist dringend. (Cái này gấp.)
Cụm từ ausstehen thường được dùng để chỉ một việc gì đó chưa được hoàn thành hoặc còn đang chờ xử lý.
3. Làm rõ trách nhiệm
- Wer ist dafür zuständig? (Ai chịu trách nhiệm việc này?)
- Das liegt bei dir. (Việc này thuộc phần bạn.)
- Das fällt in meinen Bereich. (Cái này thuộc phần của tôi.)
Động từ zuständig sein für có nghĩa là chịu trách nhiệm hoặc phụ trách một việc gì đó. Danh từ Bereich có nghĩa là lĩnh vực hoặc phạm vi.
4. Giữ liên lạc
- Sag mir einfach Bescheid. (Cứ báo tôi nhé.)
- Wir bleiben in Kontakt. (Chúng ta giữ liên lạc.)
- Ich halte dich auf dem Laufenden. (Tôi sẽ cập nhật cho bạn.)
Cụm từ Bescheid geben có nghĩa là thông báo cho ai đó. Auf dem Laufenden halten là một thành ngữ phổ biến để nói về việc cập nhật thông tin thường xuyên.
5. Kết thúc trao đổi
- Dann machen wir das so. (Vậy chúng ta làm như vậy.)
- Alles klar, bis später. (Rõ rồi, lát gặp.)
- Danke für die Info. (Cảm ơn thông tin.)
Đây là những cách kết thúc một cuộc trao đổi một cách lịch sự và rõ ràng trong môi trường làm việc.
6. Ưu tiên công việc
- Was hat Priorität? (Cái gì ưu tiên?)
- Das ist jetzt am wichtigsten. (Cái này hiện quan trọng nhất.)
Danh từ Priorität (sự ưu tiên) là giống cái. Cấu trúc am wichtigsten là dạng so sánh nhất của tính từ wichtig (quan trọng).
7. Đẩy nhanh tiến độ
- Kannst du das bitte schneller machen? (Bạn có thể làm nhanh hơn không?)
- Wir müssen uns beeilen. (Chúng ta phải nhanh lên.)
Động từ phản thân sich beeilen có nghĩa là nhanh chóng, khẩn trương. Schneller là dạng so sánh hơn của tính từ schnell (nhanh).
8. Tạm hoãn hoặc dời lại công việc
- Das verschieben wir. (Chúng ta dời lại.)
- Das machen wir später. (Để sau làm.)
- Das hat noch Zeit. (Cái này chưa gấp/còn thời gian.)
Động từ verschieben có nghĩa là hoãn, dời lại. Cụm từ Zeit haben là có thời gian.
Hội thoại mẫu: Lập kế hoạch dự án
Anja: Guten Morgen, Max! Wir müssen heute das neue Projekt planen. Wer übernimmt welchen Teil?
Max: Guten Morgen, Anja. Ich kann den ersten Teil übernehmen, die Recherche. Kannst du bitte den zweiten Teil übernehmen, die Präsentation?
Anja: Ja, klar. Aber das ist dringend, wir müssen bis Freitag fertig sein. Wir müssen uns beeilen!
Max: Alles klar. Ich halte dich auf dem Laufenden. Sag mir einfach Bescheid, wenn du Fragen hast.
Anja: Perfekt! Dann machen wir das so. Danke für die Info, Max. Bis später!
Max: Bis später, Anja!
Bài tập luyện tập: Hoàn thành câu
Hãy điền từ hoặc cụm từ phù hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau bằng tiếng Đức:
- Wir ______ in Kontakt. (Chúng ta giữ liên lạc.)
- Das ______ noch aus. (Cái này vẫn chưa xong.)
- Wer ist dafür ______? (Ai chịu trách nhiệm việc này?)
- Das hat noch ______. (Cái này chưa gấp.)
- Ich ______ dich auf dem Laufenden. (Tôi sẽ cập nhật cho bạn.)
Gợi ý đáp án: bleiben, steht, zuständig, Zeit, halte.
Nguyễn Minh Anh © Báo TIN TỨC VIỆT ĐỨC


Ý kiến bạn đọc