Bạn đang tìm hiểu về cơ hội định cư vĩnh viễn tại Đức? Bài viết này sẽ làm rõ các yêu cầu và điều kiện cần thiết để xin giấy phép định cư (Niederlassungserlaubnis) theo quy định chi tiết của §9 Luật cư trú Đức.

Ảnh minh họa AI - © Báo điện tử TIN TỨC VIỆT ĐỨC
Giới thiệu về giấy phép định cư vĩnh viễn (Niederlassungserlaubnis)
Giấy phép định cư vĩnh viễn (Niederlassungserlaubnis) là một hình thức giấy phép cư trú không giới hạn thời gian dành cho người nước ngoài tại Đức. Đây được xem là cột mốc quan trọng đối với những ai mong muốn gắn bó lâu dài, bởi nó cho phép bạn sinh sống và làm việc ổn định mà không cần gia hạn giấy phép cư trú theo chu kỳ.
Theo quy định tại §9 Luật cư trú Đức (Aufenthaltsgesetz), người nộp đơn cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý được nêu rõ trong luật. Tuy nhiên, trong một số hoàn cảnh nhất định, luật cũng cho phép miễn hoặc giảm bớt một số yêu cầu, tùy từng trường hợp cụ thể.
§9 Khoản 1 – Giấy phép định cư và các điều kiện kèm theo
Giấy phép định cư vĩnh viễn là loại giấy phép không giới hạn thời gian. Trong một số trường hợp cụ thể được quy định rõ trong luật, nó có thể đi kèm các điều kiện phụ (Nebenbestimmungen).
Đáng chú ý, §47 Luật cư trú (AufenthG) vẫn có hiệu lực. Điều này có nghĩa là bạn không được phép tham gia vào một số hoạt động chính trị nhất định theo quy định của pháp luật Đức.
§9 Khoản 2 – Điều kiện đầy đủ để được cấp giấy phép định cư
Người nước ngoài sẽ được cấp Niederlassungserlaubnis nếu đáp ứng các điều kiện sau:
- Có giấy phép cư trú tại Đức hợp pháp ít nhất 5 năm.
- Tự đảm bảo tài chính cá nhân, không nhận các khoản trợ cấp xã hội từ nhà nước.
- Đã đóng đủ 60 tháng bảo hiểm hưu trí, dù là bắt buộc hay tự nguyện, hoặc có hình thức đóng góp tương đương. Thời gian gián đoạn do chăm sóc con nhỏ hoặc người thân vẫn được tính vào tổng số tháng này.
- Không có hành vi vi phạm pháp luật gây nguy hại an ninh hoặc trật tự công cộng. Việc này sẽ được xem xét dựa trên mức độ vi phạm và sự gắn bó hiện tại của cá nhân với Đức.
- Có quyền làm việc nếu đang là người lao động làm công.
- Có giấy phép hành nghề nếu ngành nghề đang theo yêu cầu theo quy định.
- Đạt trình độ tiếng Đức tối thiểu B1.
- Có kiến thức cơ bản về pháp luật, xã hội và đời sống tại Đức.
- Có chỗ ở phù hợp cho bản thân và các thành viên trong gia đình.
Các quy định bổ sung trong cùng khoản này cũng rất quan trọng:
- Các yêu cầu về trình độ tiếng Đức (điểm 7) và kiến thức cơ bản về pháp luật, xã hội (điểm 8) sẽ được coi là đáp ứng nếu người đó hoàn thành khóa hội nhập thành công.
- Có thể miễn các điều kiện trên nếu người nộp đơn không thể đáp ứng do bệnh lý thể chất, tinh thần hoặc tâm lý.
- Trong trường hợp khó khăn đặc biệt, yêu cầu theo điểm 7 và 8 có thể được miễn giảm.
- Yêu cầu điểm 7 và 8 cũng có thể được miễn nếu người đó có khả năng giao tiếp cơ bản bằng tiếng Đức và không có quyền hoặc không bị bắt buộc tham gia khóa hội nhập.
- Yêu cầu đảm bảo sinh kế (điểm 2) và 60 tháng đóng bảo hiểm hưu trí (điểm 3) có thể được miễn nếu người đó không thể đáp ứng do bệnh lý đã nêu.
§9 Khoản 3 – Quy định áp dụng với vợ/chồng
Đối với vợ hoặc chồng sống trong một đời sống hôn nhân thực sự, chỉ cần một người trong cặp vợ chồng đáp ứng các điều kiện sau:
- Điểm 3: 60 tháng đóng bảo hiểm hưu trí.
- Điểm 5: Có quyền làm việc hợp pháp.
- Điểm 6: Có các giấy phép hành nghề cần thiết.
Một ngoại lệ quan trọng là điều kiện 60 tháng đóng bảo hiểm hưu trí (điểm 3) sẽ được miễn nếu đương sự đang trong một chương trình đào tạo chính thức, bao gồm học nghề, học trường nghề hoặc học đại học. Quy định này cũng được áp dụng tương tự cho người tị nạn theo §26 Khoản 4.
§9 Khoản 3a – Vợ/chồng của người có trình độ cao
Vợ hoặc chồng của người có giấy phép định cư theo §18c Luật cư trú (dành cho lao động có trình độ cao) sẽ được cấp giấy phép định cư nếu đáp ứng các tiêu chí sau:
- Sống cùng nhau trong một đời sống vợ chồng tại Đức.
- Có giấy phép cư trú hợp pháp ít nhất 3 năm.
- Hiện tại có công việc với thời gian làm việc tối thiểu 20 giờ mỗi tuần.
- Đáp ứng các điều kiện còn lại theo Khoản 2 điểm 2, 4 đến 9.
Các đoạn miễn giảm được quy định trong Khoản 2 câu 2 đến 6 cũng sẽ áp dụng tương tự cho trường hợp này.
§9 Khoản 4 – Cách tính thời gian cư trú 5 năm
Thời gian cư trú được tính vào tổng 5 năm yêu cầu bao gồm:
- Thời gian đã từng có giấy phép cư trú hoặc định cư trước đây. Điều này áp dụng nếu trước khi rời Đức, người đó đã có Niederlassungserlaubnis, trừ thời gian cư trú bên ngoài Đức dẫn đến việc giấy phép cũ bị mất hiệu lực. Tối đa được tính 4 năm cho trường hợp này.
- Tối đa 6 tháng cho mỗi lần rời Đức nhưng không làm mất hiệu lực của giấy phép cư trú hiện tại.
- Một nửa thời gian cư trú hợp pháp tại Đức vì mục đích học tập hoặc đào tạo nghề.
Thu Phương ©Báo TIN TỨC VIỆT ĐỨC
V-2026

