Chia sẻ:FacebookZalo

Khám phá cách sử dụng cụm từ "sich als etwas erweisen" để diễn tả những điều bạn nhận ra sau một thời gian quan sát hoặc trải nghiệm. Bài học này sẽ giúp bạn dùng cụm từ này một cách tự tin trong giao tiếp hàng ngày.

Học tiếng Đức: Cụm từ
Ảnh minh họa - © Báo điện tử TIN TỨC VIỆT ĐỨC

Giới thiệu về "sich als etwas erweisen"

Trong tiếng Đức, có những cụm từ giúp chúng ta diễn đạt những điều không thể nhận ra ngay từ đầu, mà phải cần thời gian để bộc lộ. "Sich als etwas erweisen" là một trong số đó. Cụm từ này mang ý nghĩa "hóa ra là..." hoặc "tự bộc lộ ra là...", dùng để nói về những sự vật, sự việc mà bản chất của chúng chỉ được khám phá sau một quá trình quan sát hay trải nghiệm.

Ví dụ, bạn có thể nghĩ rằng một khóa học sẽ rất khó, nhưng sau khi tham gia, bạn lại thấy nó vô cùng hữu ích. Hoặc một khách sạn tưởng chừng bình thường nhưng lại tốt hơn mong đợi. Đó chính là lúc bạn cần dùng "sich als etwas erweisen".

Cấu trúc và cách dùng

Cấu trúc cơ bản của cụm từ này là: sich als + Nomen (danh từ) / Adjektiv (tính từ) erweisen.

Động từ "erweisen" là một động từ phản thân (reflexives Verb), nên luôn đi kèm với đại từ phản thân "sich". Khi chia động từ này, "sich" sẽ thay đổi tùy theo chủ ngữ.

Hãy cùng xem qua các ví dụ cụ thể để hiểu rõ hơn cách áp dụng cụm từ này:

  • Der Sprachkurs hat sich als sehr nützlich erwiesen. (Khóa học tiếng hóa ra lại rất hữu ích.)
  • Das Hotel hat sich als viel besser erwiesen als erwartet. (Khách sạn đó hóa ra tốt hơn nhiều so với mong đợi.)
  • Die Reise hat sich als eine tolle Erfahrung erwiesen. (Chuyến du lịch này hóa ra là một trải nghiệm tuyệt vời.)
  • Der neue Mitarbeiter erwies sich als zuverlässig und freundlich. (Nhân viên mới hóa ra rất đáng tin cậy và thân thiện.)
  • Das Gespräch erwies sich als sehr hilfreich für beide Seiten. (Cuộc trò chuyện hóa ra rất hữu ích cho cả hai bên.)
  • Die Entscheidung hat sich später als großer Fehler erwiesen. (Quyết định đó sau này hóa ra lại là một sai lầm lớn.)

Hội thoại: Một buổi gặp mặt bất ngờ

Anna: "Hallo Max, lâu rồi không gặp! Cậu khỏe không?"

Max: "Chào Anna, tớ khỏe. Cậu có nhớ quán cà phê mới mở gần trường không? Tớ cứ nghĩ nó sẽ rất bình thường, nhưng tuần trước tớ ghé thử..."

Anna: "Thế nào?"

Max: "Es hat sich als wirklich gemütlich und mit tollem Kaffee erwiesen! (Nó hóa ra rất ấm cúng và có cà phê tuyệt vời!) Cậu nên thử một lần xem sao."

Anna: "Ồ, nghe hấp dẫn đấy! Tớ cũng có một trải nghiệm tương tự với lớp học yoga mới. Ban đầu tớ hơi e ngại vì chưa quen, nhưng der Kurs hat sich als sehr entspannend und effektiv erwiesen. (Khóa học hóa ra rất thư giãn và hiệu quả.)"

Max: "Tuyệt vời! Vậy là cả hai chúng ta đều có những phát hiện bất ngờ rồi."

Bài tập: Hoàn thành câu với "sich als etwas erweisen"

Hãy điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau, sử dụng "sich als etwas erweisen" theo đúng ngữ pháp và ngữ cảnh.

  1. Der neue Plan _______ _______ _______ _______ (rất hiệu quả).
  2. Meine Vermutung _______ _______ _______ _______ (đúng).
  3. Das Geschenk _______ _______ _______ _______ (một bất ngờ lớn).
  4. Die Renovierung _______ _______ _______ _______ (khó khăn hơn dự kiến).
  5. Ihr Vorschlag _______ _______ _______ _______ (một giải pháp tuyệt vời).

Nguyễn Minh Anh © Báo TIN TỨC VIỆT ĐỨC

 

 

Lan tỏa bài viết này

Ý kiến bạn đọc

ở Đức nên biết

- Báo điện tử tại Đức từ năm 1995 -

TIN NHANH | THỰC TẾ | TỪ NƯỚC ĐỨC

Tiện ích trực tuyến