Khi lợi thế không còn là điều đặc biệt
“Du học xong về Việt Nam làm việc gì?” tưởng là một câu hỏi đơn giản, nhưng thực tế lại không dễ trả lời. Khó không phải vì thiếu lựa chọn, mà bởi rất ít câu trả lời có thể đáp ứng đầy đủ kỳ vọng của người trong cuộc.
Ngày nay, du học sinh trở về nước ngày càng đông. Từ Đức, Anh, Pháp, Mỹ đến Australia, nguồn nhân lực có bằng cấp quốc tế đã trở nên phổ biến hơn nhiều so với vài thập niên trước. Yếu tố từng được xem là “quý hiếm” vì thế không còn đủ sức tạo ra khác biệt.
Không ít người sau khi tốt nghiệp vẫn đắn đo giữa việc trở về Việt Nam tìm việc và ở lại nước sở tại thêm vài năm để tích lũy kinh nghiệm. Lựa chọn ở lại đôi khi không xuất phát từ mong muốn định cư, mà đơn giản là họ chưa biết phải bắt đầu từ đâu khi trở về.

Ảnh minh họa - © Báo điện tử tin tức VIỆT ĐỨC
Nghịch lý “cao không tới, thấp không xong”
Một trong những trở ngại lớn nhất của du học sinh mới về nước là khoảng cách giữa bằng cấp và kinh nghiệm thực tế.
Trong thời gian học tập ở nước ngoài, nhiều người chỉ có kinh nghiệm làm thêm như phục vụ nhà hàng, bán hàng hoặc các công việc bán thời gian khác. Những trải nghiệm đó giúp họ tự lập và thích nghi, nhưng chưa chắc được nhà tuyển dụng Việt Nam xem là kinh nghiệm chuyên môn.
Khi trở về, họ dễ rơi vào tình trạng “cao không tới, thấp không xong”:
- Với các vị trí phổ thông, ứng viên có thể bị đánh giá là overqualified—dư tiêu chuẩn so với yêu cầu công việc.
- Với những vị trí quản lý hoặc chuyên môn cao, họ lại bị xem là underqualified—chưa đủ kinh nghiệm thực tế.
- Chuyên ngành từng học có thể không phù hợp với nhu cầu tuyển dụng tại Việt Nam.
- Mức lương và môi trường làm việc kỳ vọng có thể cao hơn đáng kể so với thực tế.
- Mạng lưới quan hệ nghề nghiệp trong nước thường hạn chế sau nhiều năm sống ở nước ngoài.
Đáng nói, những công việc phù hợp với trình độ và kỳ vọng của du học sinh thường đòi hỏi kinh nghiệm làm việc thực tế. Trong khi đó, các công việc có thể giúp họ tích lũy kinh nghiệm ban đầu lại không phải lúc nào cũng đủ hấp dẫn về thu nhập, vị trí hay môi trường.
Đây chính là nghịch lý: công việc đơn giản thì không muốn làm, còn công việc mong muốn thì chưa đủ điều kiện để được tuyển dụng.
Khởi nghiệp vì không biết làm gì khác
Bị mắc kẹt giữa kỳ vọng và thực tế, một số du học sinh lựa chọn khởi nghiệp. Tuy nhiên, trong không ít trường hợp, đây không hẳn là quyết định được chuẩn bị kỹ lưỡng, mà là lựa chọn bất đắc dĩ khi chưa tìm được công việc phù hợp.
Nếu có gia đình hậu thuẫn về tài chính, việc thành lập một công ty riêng dường như là con đường dễ tiếp cận. Nhưng khởi nghiệp khi chưa có kinh nghiệm quản trị, thiếu hiểu biết về thị trường và chưa xác định rõ lợi thế cạnh tranh thường tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Khởi nghiệp chưa đúng thời điểm cũng giống như đem trái cây còn non đi ép chín: bên ngoài có thể đã đổi màu, nhưng bên trong chưa đủ độ ngọt.
Một tấm bằng tốt không thể thay thế hoàn toàn cho năng lực điều hành. Vốn đầu tư cũng không thể bù đắp mãi cho sự thiếu hụt về kinh nghiệm, sản phẩm và khả năng nắm bắt thị trường.
Vì sao ngày trước khác ngày nay?
Có người sẽ đặt câu hỏi: Nếu du học sinh hiện nay gặp nhiều khó khăn như vậy, tại sao trước đây có những người vừa trở về Việt Nam đã được giao vị trí quản lý cấp cao dù kinh nghiệm gần như chưa đáng kể?
Câu trả lời nằm ở sự khác biệt của từng thời kỳ.
Trong thập niên 1990, số người Việt du học trở về từ các quốc gia phát triển như Đức, Australia hay Mỹ còn tương đối ít. Những người sở hữu bằng cấp nước ngoài, đặc biệt trong các lĩnh vực như quản trị nhà hàng, khách sạn và kinh doanh quốc tế, được xem là nguồn nhân lực đặc biệt.
Khi ấy, yếu tố “quý hiếm” có thể bù đắp phần nào cho sự thiếu hụt kinh nghiệm. Một tấm bằng nước ngoài không chỉ thể hiện quá trình học tập, mà còn đại diện cho một nguồn tri thức và tư duy quản lý còn khá mới mẻ tại Việt Nam.
Ngày nay, bối cảnh đã thay đổi. Du học sinh trở về đông hơn, bằng cấp quốc tế phổ biến hơn, còn doanh nghiệp cũng có nhiều lựa chọn hơn khi tuyển dụng. Vì vậy, bằng cấp chỉ còn là một lợi thế—không phải tấm vé chắc chắn để bước vào một vị trí hấp dẫn.
Chọn ngành trước khi chọn điểm đến
Để câu hỏi “du học xong về Việt Nam làm gì?” bớt khó, việc chuẩn bị cần bắt đầu ngay từ trước khi lên đường.
1. Xác định nơi muốn làm việc
Người học cần trả lời sớm một câu hỏi quan trọng: Sau khi tốt nghiệp, mình muốn trở về Việt Nam hay ở lại nước sở tại để làm việc?
Mỗi lựa chọn đòi hỏi một chiến lược khác nhau. Nếu dự định trở về, ngành học và bằng cấp cần gắn với nhu cầu nhân lực tại Việt Nam. Nếu muốn ở lại, người học phải tìm hiểu điều kiện visa, giấy phép lao động, cơ hội nghề nghiệp và yêu cầu tuyển dụng tại quốc gia đó.
2. Đừng chọn ngành chỉ vì “dễ học”
Một số ngành học phổ biến có thể thu hút đông sinh viên, nhưng đông người học cũng đồng nghĩa với mức độ cạnh tranh cao. Chẳng hạn, nhiều du học sinh lựa chọn các ngành liên quan đến kinh doanh, nhưng khi về nước lại không biết mình sẽ cạnh tranh bằng năng lực cụ thể nào.
Việc chọn ngành nên dựa trên các yếu tố:
- Thị trường đang cần nhân lực gì?
- Nhu cầu đó có thể kéo dài trong bao lâu?
- Ngành học có tạo ra kỹ năng chuyên môn rõ ràng hay không?
- Bằng cấp có được doanh nghiệp trong nước đánh giá cao không?
- Người học có thể tích lũy kinh nghiệm thực tế trong thời gian học hay không?
Những lĩnh vực gắn với công nghệ, sản xuất, tự động hóa, kỹ thuật, dữ liệu, năng lượng, y tế và các ngành công nghiệp mới có thể mở ra nhiều cơ hội. Tuy nhiên, không có ngành nào tự động bảo đảm việc làm nếu người học thiếu kỹ năng thực hành và khả năng thích ứng.
3. Tích lũy kinh nghiệm từ sớm
Du học sinh không nên chờ đến ngày nhận bằng mới bắt đầu nghĩ về nghề nghiệp. Thực tập, làm dự án, tham gia nghiên cứu, xây dựng mạng lưới quan hệ và tìm hiểu doanh nghiệp Việt Nam là những bước chuẩn bị quan trọng.
Một công việc đầu tiên chưa hoàn hảo vẫn có thể là điểm khởi đầu cần thiết. Điều quan trọng là công việc đó giúp người trẻ hiểu môi trường làm việc, tạo ra thành tích cụ thể và chứng minh năng lực thay vì chỉ dựa vào tên trường hay tấm bằng.
Cần một chiến lược thu hút người trở về
Trách nhiệm không chỉ thuộc về du học sinh. Nhà nước, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp cũng cần chủ động hơn trong việc kết nối nguồn nhân lực này với thị trường lao động.
Trước khi đi du học, người học cần được tiếp cận thông tin đáng tin cậy về:
- Nhu cầu nhân lực theo từng ngành và từng địa phương.
- Mức độ cạnh tranh của các lĩnh vực nghề nghiệp.
- Kỹ năng mà doanh nghiệp thực sự cần.
- Cơ hội thực tập và việc làm sau khi tốt nghiệp.
- Các chương trình hỗ trợ du học sinh trở về nước.
Nếu các quốc gia luôn tìm cách thu hút nhân tài, Việt Nam cũng cần có chính sách đủ hấp dẫn để người học muốn trở về, làm việc và đóng góp lâu dài. Hạn chế lãng phí chất xám quan trọng không kém việc thu hút thêm vốn đầu tư nước ngoài.
Bên cạnh chính sách, thị trường cũng có thể hình thành những dịch vụ chuyên biệt dành cho du học sinh hồi hương, từ tư vấn nghề nghiệp, đào tạo kỹ năng, kết nối tuyển dụng đến hỗ trợ khởi nghiệp và thích nghi văn hóa.
Trở về cũng cần học cách thích nghi
Nhiều người chỉ chuẩn bị cho cú sốc văn hóa khi sang nước ngoài, nhưng quên rằng trở về quê hương sau nhiều năm cũng có thể tạo ra một dạng “sốc văn hóa ngược”.
Đó là cảm giác xa lạ với cách giao tiếp, nhịp sống, văn hóa công sở, phương thức quản lý và những quy tắc không được viết thành văn. Người trở về có thể thấy mình đang ở quê hương, nhưng lại không còn hoàn toàn quen thuộc với môi trường nơi đây.
Ngoài “sốc văn hóa”, còn có thể xuất hiện cú sốc về thực tế: mức lương thấp hơn kỳ vọng, quy trình làm việc khác biệt, cơ hội thăng tiến không giống hình dung và sự cạnh tranh gay gắt từ những người đã có kinh nghiệm trong nước.
Vì vậy, trở về không nên được xem là một chuyến bay kết thúc hành trình du học. Đó là một quá trình tái hòa nhập cần được chuẩn bị nghiêm túc.
Không có câu trả lời chung cho tất cả
Du học xong nên về Việt Nam hay tiếp tục ở lại nước ngoài không phải là câu hỏi có một đáp án duy nhất. Điều quan trọng là người học phải hiểu rõ mục tiêu của mình, chọn ngành phù hợp với thị trường và chuẩn bị kinh nghiệm trước khi tốt nghiệp.
Tấm bằng quốc tế có thể mở ra cánh cửa, nhưng để bước qua cánh cửa ấy, người trẻ vẫn cần kỹ năng, kinh nghiệm, mạng lưới quan hệ và khả năng thích nghi.
Khi những yếu tố đó được chuẩn bị từ sớm, câu hỏi “du học xong về Việt Nam làm gì?” sẽ không còn là một ngõ cụt. Nó có thể trở thành điểm khởi đầu cho một lựa chọn nghề nghiệp thực tế, chủ động và phù hợp hơn.
Nguyễn Thanh Bình - © Báo TIN TỨC VIỆT ĐỨC



Ý kiến bạn đọc