Chủ nhật, 04 Tháng 12 2022

10 từ và cụm từ sẽ khiến bạn thể hiện như người Đức thực thụ

Là một người không phải là người bản ngữ, đôi khi có thể khó hòa nhập với người dân địa phương. Đó là lý do tại sao chúng tôi đã tổng hợp danh sách 10 từ và cụm từ này sẽ giúp bạn nghe như một người Đức đúng nghĩa.
Là một người không phải là người bản ngữ, đôi khi có thể khó hòa nhập với người dân địa phương. Đó là lý do tại sao chúng tôi đã tổng hợp danh sách 10 từ và cụm từ này sẽ giúp bạn nghe như một người Đức đúng nghĩa.

1. Na?

Từ nhỏ này cực kỳ phổ biến trong tiếng Đức nói và thường được sử dụng như một lời chào, có nghĩa là “xin chào” và nếu kéo dài, (“naaa?”) Như một ngụ ý “bạn như thế nào?”.

“Na” cũng thường được sử dụng kết hợp với các từ ngắn khác, để tạo thành một số cụm từ tiếng Đức được sử dụng thường xuyên nhất, chẳng hạn như:

Na dann: Vậy thì…

Na ja: Ồ vâng…

Na, toll: Ồ tuyệt vời (mang tính chất hơi châm biếm một chút)

Na, und?: Và sao nữa?

Na klar!: Nhưng, tất nhiên là!

Na, los!: Nói tiếp đi/Tiếp tục đi!

2. Doch!

Việc sử dụng từ bốn chữ cái đa năng này sẽ không chỉ khiến bạn nghe như một người Đức thực thụ, mà còn giúp bạn thể hiện bản thân theo cách mà không một ngôn ngữ tương đương tiếng Anh nào có thể làm được!

Từ này có một số nghĩa, nhưng có lẽ độc đáo nhất là chức năng của nó như một sự phủ định của một tuyên bố phủ định, ví dụ:

Hast du die Liste nicht mitgebracht? – Anh không mang theo danh sách à?

Doch! – Vâng, tôi đã làm!

Hay:

Sie ist mir hoffentlich nicht mehr böse? – Tôi hy vọng cô ấy không còn giận tôi nữa?

Doch! – Đúng vậy! (Với nghĩa cô ấy đã hết giận bạn)

3. Hu hu

Đây là một câu chào thân mật, điển hình của Đức mà bạn có thể sử dụng để thu hút sự chú ý của ai đó và gần tương đương với “hey!”

Nếu bạn có bạn bè hoặc đồng nghiệp người Đức trong danh bạ điện thoại của mình, ở một số giai đoạn, bạn nhất định sẽ nhận được một tin nhắn văn bản bắt đầu bằng lời chào này. Hoặc bạn có thể làm điều đó trước!

4. arschkalt

Biểu hiện khá thô lỗ này sẽ có ích khi bạn muốn thể hiện cảm xúc của mình về thời tiết mùa đông năm nay. Nghĩa đen là “lạnh mông”, từ này mô tả cảm giác mà tất cả chúng ta đều biết rõ – khi bên ngoài trời lạnh đến mức khiến mặt sau của bạn đóng băng.

Từ này được sử dụng rộng rãi ở Đức, thậm chí còn có một bộ phim hài lãng mạn mang tên “Arschkalt” được phát hành vào năm 2011. Đó là về một nhà cung cấp thực phẩm đông lạnh đầy cảm xúc.

5. Ach so

Nếu bạn thấy mình bị bất ngờ hoặc bất ngờ được nhắc nhở về điều gì đó, hãy sử dụng cụm từ này để thuyết phục mọi người về đức tính thực sự của bạn.

Ví dụ: nếu trong khi mua sắm, bạn được nhân viên thu ngân nhắc nhập mã pin của mình, bạn có thể lớn tiếng và tự hào tuyên bố:

Ach soooo! – À, giờ thì hiểu rồi!

6. Feierabend

Khi bạn chuẩn bị kết thúc làm vào tối nay, và đồng nghiệp của bạn hỏi “bạn đã xong việc chưa?” Hãy nói với họ “vâng, tôi đã kết thúc công việc rồi”).

“gehst du schon?“ – “ja – ich habe schon Feierabend“

Danh từ ghép có âm thanh vui vẻ này có nghĩa đen là “buổi tối ăn mừng” và được sử dụng để có nghĩa là “kết thúc công việc”. Phần “lễ kỷ niệm” phản ánh ý nghĩa của thời gian giải trí, rảnh rỗi hoặc nghỉ ngơi.

um 17 Uhr ist bei uns Feierabend – We stop working here at 5pm – Chúng tôi kết thúc công việc lúc 5 giờ chiều!

7. Egal

Không quan tâm? Sau đó bạn nói với ai đó: “es ist mir egal!”

Từ này được sử dụng thường xuyên một cách đáng ngạc nhiên để thể hiện sự thờ ơ hoặc để mô tả điều gì đó ít có hậu quả, và có cùng nguồn gốc ngôn ngữ với từ “bình đẳng” trong tiếng Anh.

Ví dụ:

es ist mir egal was du sagst – Tôi không quan tâm bạn nói gì

es ist egal wo du herkommst – Bạn đến từ đâu không quan trọng

8. Das ist mir Wurst

Nếu bạn muốn tiến xa hơn một bước so với “không quan tâm”, bạn có thể tuyên bố: “das ist mir Wurst!” – nghĩa đen là “đó là xúc xích đối với tôi!” – để cho thấy rằng bạn thực sự không thể quan tâm hơn.

Bạn muốn âm thanh chân thực hơn nữa? Chỉ cần biến từ “Wurst” thành “Wurscht” – vì đó là cách họ phát âm từ xúc xích ở miền nam nước Đức.

9. Es geht

Nghĩa đen là “Nó vẫn chạy tốt/Nó hoạt động”, cụm từ này là một cách rất Đức để nói rằng mọi thứ không tuyệt vời, nhưng chúng ổn.

Ví dụ:

Es wird eine Stunde dauern, geht das? – Sẽ mất một giờ, có được không?

Es geht – Không sao đâu

10. Ich verstehe nur Bahnhof

Cuối cùng, nếu bạn không biết ai đó đang nói gì (hoặc muốn hòa nhập), hãy nói với họ: “Ich verstehe nur Bahnhof” – nghĩa đen là “Tôi chỉ hiểu ga xe lửa” – một cách nói: “Tôi bối rối/Tôi không hiểu rõ vấn đề”.

Thành ngữ này có nghĩa tương tự như trong tiếng Anh “Đối với tôi tất cả đều là tiếng Hy Lạp”/“it’s all Greek to me” và cho thấy rằng bạn không hiểu điều gì đó hoặc không muốn hiểu điều gì đó.

Bất chấp ý nghĩa thực tế của cụm từ này, người Đức sẽ ngay lập tức bị thuyết phục rằng bản thân bạn là một người Đức thực thụ, và có thể sẽ tiếp tục trò chuyện.

Theo: hoctiengduc