Từ "auch" trong tiếng Đức có nhiều cách dùng và sắc thái nghĩa khác nhau, không chỉ đơn thuần là "cũng". Hiểu rõ các trường hợp sử dụng "auch" sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn.

Giới thiệu về từ "auch"
Từ "auch" là một trong những từ phổ biến và quan trọng nhất trong tiếng Đức, nhưng không phải lúc nào nó cũng có nghĩa là "cũng" như chúng ta thường nghĩ. Để sử dụng "auch" một cách thành thạo, chúng ta cần tìm hiểu sâu hơn về các chức năng và ngữ cảnh khác nhau của nó.
1. "Auch" với nghĩa cơ bản là "cũng"
Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của "auch", dùng để bổ sung một ý tương tự hoặc thêm vào một điều gì đó. Trong trường hợp này, bạn có thể dùng các từ đồng nghĩa để tránh lặp lại hoặc để diễn đạt sắc thái lịch sự, trang trọng hơn.
- ebenfalls: cũng (thường dùng trong văn cảnh lịch sự)
- ebenso: cũng (mang tính trung tính)
- genauso: cũng vậy (nhấn mạnh sự giống nhau, tương đồng)
- gleichfalls / gleichermaßen: cũng như vậy (mang sắc thái trang trọng, lịch sự)
Ví dụ:
A: Das Essen in Vietnam ist lecker. (Món ăn ở Việt Nam rất ngon.)
B: Ich denke es auch. (Tôi cũng nghĩ vậy.)
Bạn có thể nói: Ich denke es ebenfalls / ebenso. (Tôi cũng nghĩ vậy.)
A: Ich wünsche Ihnen einen schönen Tag. (Tôi chúc bạn một ngày tốt lành.)
B: Das wünsche ich Ihnen auch. (Tôi cũng chúc bạn như vậy.)
Hoặc đơn giản hơn: Ihnen auch. Gleichfalls / Ebenso. (Bạn cũng vậy / Tôi cũng chúc bạn.)
2. "Auch" khi đứng ở đầu câu (nối ý)
Khi "auch" đứng ở đầu câu, chức năng của nó thường là để nối các ý, bổ sung thông tin, và lúc này nó không còn mang nghĩa "cũng" nữa. Thay vào đó, nó tương đương với "ngoài ra", "hơn nữa".
- außerdem: ngoài ra
- zusätzlich: thêm vào đó
- zudem: hơn nữa
- darüber hinaus / des Weiteren: hơn nữa (thường dùng trong văn viết, trang trọng)
- ferner: hơn nữa (mang sắc thái trang trọng)
Ví dụ:
Auch die neue Planung ist wichtig. (Kế hoạch mới cũng quan trọng.)
Có thể thay thế bằng: Außerdem / Zudem ist die neue Planung wichtig. (Ngoài ra / Hơn nữa, kế hoạch mới cũng quan trọng.)
3. "Auch" như một từ đệm (Füllwort)
Trong một số trường hợp, "auch" được sử dụng như một từ đệm, không mang ý nghĩa ngữ pháp cụ thể mà chỉ để nhấn mạnh hoặc làm cho câu nói tự nhiên hơn. Trong những tình huống này, bạn có thể bỏ "auch" mà câu vẫn giữ nguyên nghĩa.
Ví dụ:
Hast du dir das auch genau überlegt? (Bạn đã suy nghĩ kỹ điều đó chưa?)
(Ở đây, "auch" không thay đổi nghĩa câu, chỉ nhấn mạnh thêm một chút. Câu "Hast du dir das genau überlegt?" vẫn hoàn toàn đúng.)
4. Nhấn mạnh hơn với "sogar" và "selbst"
Khi muốn diễn đạt ý "thậm chí", "ngay cả", để nhấn mạnh một điều gì đó vượt ngoài mong đợi hoặc là một trường hợp đặc biệt, chúng ta sử dụng "sogar" hoặc "selbst" thay vì "auch".
- sogar: thậm chí
- selbst: ngay cả
Ví dụ:
Auch der kleinste Fehler kann problematisch sein. (Ngay cả lỗi nhỏ nhất cũng có thể gây vấn đề.)
Thay bằng: Sogar der kleinste Fehler kann problematisch sein. (Thậm chí lỗi nhỏ nhất cũng có thể gây vấn đề.)
Hoặc: Selbst der kleinste Fehler kann problematisch sein. (Ngay cả lỗi nhỏ nhất cũng có thể gây vấn đề.)
Hội thoại ứng dụng
Anna: Hallo Max! Ich habe gehört, du warst letztes Wochenende in Berlin. Wie war es?
Max: Hallo Anna! Ja, genau. Es war wirklich toll! Ich habe das Brandenburger Tor und den Reichstag gesehen.
Anna: Oh, das klingt super! Ich war letztes Jahr auch dort. Hast du auch den Fernsehturm besucht?
Max: Ja, natürlich! Die Aussicht von dort oben ist fantastisch. Außerdem habe ich ein Konzert besucht.
Anna: Ein Konzert? Das ist ja toll! Ich liebe Musik auch.
Max: Genau! Und weißt du, sogar das Wetter war perfekt! Ich wünsche dir auch mal so eine schöne Reise.
Anna: Danke, gleichfalls!
Bài tập: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Hãy điền "auch", "ebenfalls", "sogar" hoặc "außerdem" vào chỗ trống để hoàn thành câu một cách đúng nghĩa nhất.
- Meine Schwester spricht Deutsch, und mein Bruder _______.
- Ich muss noch den Bericht schreiben. _______ muss ich die E-Mails beantworten.
- Er hat vergessen, seinen Namen zu nennen. _______ die Telefonnummer fehlte.
- A: Ich wünsche Ihnen ein schönes Wochenende! B: Ihnen _______.
- ______ Kinder verstehen manchmal sehr komplexe Dinge.
Đáp án gợi ý:
- auch / ebenfalls
- Außerdem
- Auch / Sogar (tùy vào sắc thái nhấn mạnh)
- auch / ebenfalls / gleichfalls
- Sogar / Selbst
Nguyễn Minh Anh © Báo TIN TỨC VIỆT ĐỨC



Ý kiến bạn đọc