Chia sẻ:FacebookZalo
Khi mới học tiếng Đức, rất nhiều người thấy nicht, nie và kaum đều mang sắc thái phủ định nên thường sử dụng lẫn lộn. Tuy nhiên, ba từ này có ý nghĩa và cách dùng hoàn toàn khác nhau.

Khi mới học tiếng Đức, rất nhiều người thấy nicht, niekaum đều mang sắc thái phủ định nên thường sử dụng lẫn lộn. Tuy nhiên, ba từ này có ý nghĩa và cách dùng hoàn toàn khác nhau.1 Hau Het Nguoi Hoc Tieng Duc Deu Su Dung Sai 3 Tu Nay Nicht Nie Va Kaum

Ảnh minh họa - © Báo điện tử tin tức VIỆT ĐỨC

  • nicht = không
  • nie = không bao giờ
  • kaum = hầu như không, rất ít, gần như không

Nếu sử dụng đúng ba trạng từ này, câu nói của bạn sẽ tự nhiên và chính xác hơn rất nhiều.

Nicht là gì?

Nicht có nghĩa là không, dùng để phủ định một hành động, một tính từ, một trạng từ hoặc cả câu.

Cấu trúc thường gặp:

  • Ich lerne nicht heute.→ Hôm nay tôi không học.
  • Das ist nicht gut.→ Điều đó không tốt.
  • Ich verstehe nicht.→ Tôi không hiểu.
  • Er kommt nicht.→ Anh ấy không đến.
  • Ich habe nicht genug Zeit.→ Tôi không có đủ thời gian.

Khi muốn phủ định một điều gì đó trong câu, nicht thường là lựa chọn phù hợp.

Nie là gì?

Nie có nghĩa là không bao giờ.

Từ này diễn tả một hành động chưa từng xảy ra hoặc sẽ không bao giờ xảy ra.

Ví dụ:

  • Ich esse nie Fleisch.→ Tôi không bao giờ ăn thịt.
  • Er kommt nie pünktlich.→ Anh ấy không bao giờ đến đúng giờ.
  • Ich war noch nie in Paris.→ Tôi chưa bao giờ đến Paris.
  • Sie ruft mich nie an.→ Cô ấy không bao giờ gọi điện cho tôi.
  • Ich mache nie Hausaufgaben.→ Tôi không bao giờ làm bài tập về nhà.

Hãy nhớ rằng nie luôn liên quan đến ý nghĩa "không bao giờ".

Kaum là gì?

Kaum có nghĩa là hầu như không, rất ít, gần như không.

Nó không phủ định hoàn toàn như nicht hay nie, mà diễn tả mức độ rất thấp.

Ví dụ:

  • Ich habe kaum geschlafen.→ Tôi hầu như không ngủ.
  • Sie spricht kaum Deutsch.→ Cô ấy hầu như không nói được tiếng Đức.
  • Ich habe kaum Zeit.→ Tôi hầu như không có thời gian.
  • Es gibt kaum Parkplätze.→ Hầu như không có chỗ đỗ xe.
  • Ich sehe ihn kaum.→ Tôi rất hiếm khi gặp anh ấy.

Nhiều người học thường dịch kaum là "không", nhưng thực tế nghĩa chính xác hơn là "gần như không".

So sánh nhanh

TừNghĩaVí dụ
nichtkhôngIch arbeite nicht. (Tôi không làm việc.)
niekhông bao giờIch gehe nie ins Kino. (Tôi không bao giờ đi xem phim.)
kaumhầu như khôngIch habe kaum Zeit. (Tôi hầu như không có thời gian.)

Hội thoại ngắn

Anna: Kommst du heute zur Party?

(Hôm nay bạn có đến dự tiệc không?)

Linh: Nein, ich habe kaum Zeit.

(Không, mình hầu như không có thời gian.)

Anna: Du kommst nie zu meinen Partys!

(Bạn chẳng bao giờ đến các bữa tiệc của mình cả!)

Linh: Das stimmt nicht!

(Điều đó không đúng!)

Mẹo ghi nhớ

  • nicht = phủ định thông thường → không
  • nie = phủ định theo thời gian → không bao giờ
  • kaum = số lượng hoặc mức độ rất ít → hầu như không

Hãy thử ghi nhớ câu sau:

Ich habe kaum Zeit, deshalb gehe ich nie ins Kino und lerne heute nicht Deutsch.

(Tôi hầu như không có thời gian, vì vậy tôi không bao giờ đi xem phim và hôm nay tôi không học tiếng Đức.)

Chỉ trong một câu, bạn có thể thấy rõ sự khác biệt giữa kaum, nienicht.

Bài tập ngắn

Điền nicht, nie hoặc kaum vào chỗ trống.

  1. Ich habe ______ Zeit.
  2. Er kommt ______ pünktlich.
  3. Das ist ______ richtig.
  4. Ich esse ______ Fisch.
  5. Sie spricht ______ Deutsch.

Đáp án

  1. kaum
  2. nie
  3. nicht
  4. nie
  5. kaum

Nếu bạn sử dụng thành thạo nicht, niekaum, tiếng Đức của bạn sẽ chính xác và tự nhiên hơn rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày.

 

Vũ Bình Minh - © Báo TIN TỨC VIỆT ĐỨC

Lan tỏa bài viết này

Ý kiến bạn đọc

ở Đức nên biết

- Báo điện tử tại Đức từ năm 1995 -

TIN NHANH | THỰC TẾ | TỪ NƯỚC ĐỨC

Chuyên mục: KHỞI NGHIỆP

banner chuyen muc khoi nghiep o duc 300x200

Cộng đồng quan tâm

Bài viết khác có thể bạn quan tâm