Chia sẻ:FacebookZalo
Trong giao tiếp thường ngày, thời tiết thường là chủ đề được dùng để mở đầu câu chuyện. Bài viết này sẽ giúp bạn củng cố vốn từ vựng về chủ đề này.

 

 

42 1 Tu Vung Tieng Duc Chu De Thoi Tiet

Das Wetter: thời tiết

Die Sonne: mặt trời – sonnig: nắng

Die Wolke: mây – wolkig: trời có mây – bewölkt: trời âm u.

Der Wind: gió – windig (adj)

Der Regen: mưa – regnerish (adj) – regnen (v)

 

Der Nebel: sương mù – nebelig (adj)

Das Gewitter: dông– gewittrig (adj)

Der Schnee: tuyết – schneien (v)

Schön: đẹp

Schlecht: xấu, tồi tệ

 

Stürmisch: trời bão

Heftig: thời tiết khắc nghiệt

Mäßig: ôn hòa

Schwül: ẩm ướt

Trocken: khô

 

Heiß: nóng

Kalt: lạnh

Warm: ấm

Kühl: mát

Eisig: băng giá

 

Heiter: sáng sủa (trời nắng)

Frostig: rét

 

Lưu ý

(adj) - Das Adjektiv - Tính từ

(v) - verben - Động từ

 

HOCTIENGDUC

Lan tỏa bài viết này

Ý kiến bạn đọc

ở Đức nên biết

- Báo điện tử tại Đức từ năm 1995 -

TIN NHANH | THỰC TẾ | TỪ NƯỚC ĐỨC

Chuyên mục: KHỞI NGHIỆP

banner chuyen muc khoi nghiep o duc 300x200

Cộng đồng quan tâm

Bài viết khác có thể bạn quan tâm