Nghe bài viết
00:00 / 00:00
Không phát được âm thanh trên trình duyệt này. Vui lòng thử lại sau.
Chia sẻ:FacebookZalo

Chuyên mục: Sống ở Đức / Khởi nghiệp ở Đức

Tác giả: Bảo Châu - ©Báo TIN TỨC VIỆT ĐỨC

Hệ thống ngôn ngữ hành chính công vụ của Đức (Behördendeutsch) thường sử dụng nhiều từ ghép chuyên ngành phức tạp, ngay cả người bản xứ đôi khi cũng gặp khó khăn khi tiếp cận. Đối với cộng đồng người Việt mới bắt đầu khởi sự mở tiệm Nails hay quán ăn, việc nhận những thông báo dày đặc thuật ngữ từ Sở Thuế (Finanzamt) hay Tòa án Thương mại có thể tạo ra rào cản tâm lý không nhỏ.

Nắm bắt vững vàng các khái niệm pháp lý và tài chính cơ bản sẽ giúp người làm chủ tự tin hơn trong giao dịch thương mại và làm việc hiệu quả với các cơ quan quản lý.

Người Việt tại Đức tra cứu và tìm hiểu các thuật ngữ tiếng Đức hành chính về thuế và kinh doanh
Tra cứu chuẩn xác các thuật ngữ pháp lý hành chính giúp chủ doanh nghiệp làm chủ quy trình vận hành tại Đức.

Thông tin trọng tâm

  • Mã số định danh thuế: Phân biệt rõ mã số thuế nội địa (Steuernummer) để giao dịch trong nước và mã số thuế giá trị gia tăng châu Âu (USt-IdNr.) để nhập khẩu hàng hóa EU.
  • Doanh thu vs Lợi nhuận: Thuế thu nhập chỉ đánh vào phần lợi nhuận ròng (Gewinn) sau khi đã khấu trừ toàn bộ chi phí hoạt động (Betriebsausgaben), không tính trên tổng doanh thu (Umsatz).
  • Giá Brutto và Netto: Giá Netto là giá trị thực chưa thuế; giá Brutto là tổng tiền khách thanh toán sau khi cộng thêm 19% hoặc 7% thuế VAT (MwSt).
  • Tổ chức đại diện nghề nghiệp: IHK phụ trách khối thương mại và dịch vụ tổng hợp; HWK quản lý khối thủ công mỹ nghệ và làm móng thẩm mỹ.

1. Nhóm thuật ngữ về Đăng ký kinh doanh và Pháp lý (Recht & Anmeldung)

Các thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong giai đoạn làm việc với phòng kinh tế địa phương:

Thuật ngữ tiếng Đức Giải thích ý nghĩa Ứng dụng thực tế
Gewerbeanmeldung Đăng ký kinh doanh thương mại Thủ tục ban đầu tại phường để lấy giấy phép Gewerbeschein
Einzelunternehmen Doanh nghiệp tư nhân cá thể Mô hình một người làm chủ, chịu trách nhiệm vô hạn bằng tài sản riêng
GbR (Gesellschaft bürgerlichen Rechts) Công ty hợp danh dân sự Mô hình từ 2 người trở lên cùng góp vốn kinh doanh chung một tiệm
Nutzungsänderung Chuyển đổi công năng mặt bằng Giấy phép xin Sở Xây Dựng chuyển đổi nhà ở/văn phòng sang quán ăn hoặc tiệm Nails

2. Nhóm thuật ngữ về Thuế vụ và Kế toán (Steuern & Buchhaltung)

Hệ thống khái niệm xuất hiện trong các thông báo định kỳ của Sở Thuế:

Thuật ngữ tiếng Đức Bản chất tài chính
Umsatzsteuer (USt) / Mehrwertsteuer (MwSt) Thuế giá trị gia tăng (VAT), áp dụng mức chuẩn 19% hoặc ưu đãi 7% cho thực phẩm mang đi
Gewerbesteuer Thuế kinh doanh nộp cho thành phố sở tại (được miễn trừ 24.500 € lợi nhuận cho hộ cá thể)
EÜR (Einnahmen-Überschuss-Rechnung) Báo cáo kế toán giản đơn tính chênh lệch giữa tổng thu và tổng chi thực tế
Betriebsausgaben Chi phí hoạt động hợp lệ được trừ thẳng vào doanh thu trước khi tính thuế

3. Nhóm thuật ngữ về Nhân sự và Lao động (Personal & Arbeit)

Khung từ vựng cốt lõi khi tuyển dụng thợ và quản lý tiền lương:

  • Arbeitsvertrag: Hợp đồng lao động chính thức bằng văn bản giữa người sử dụng lao động và nhân viên.
  • Mindestlohn: Mức lương tối thiểu luật định theo giờ áp dụng trên toàn lãnh thổ liên bang.
  • Minijob: Hình thức việc làm bán thời gian không khấu trừ bảo hiểm đối với người lao động (hạn mức tối đa theo luật hiện hành).
  • Sofortmeldung: Thông báo đăng ký lao động khẩn cấp tới quỹ bảo hiểm xã hội ngay trước thời điểm nhân viên bắt đầu làm việc.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phân biệt sự khác nhau cơ bản giữa giá Netto và giá Brutto như thế nào?

Giá Netto là giá trị hàng hóa thuần túy chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (thường in trên hóa đơn mua buôn tại Metro). Giá Brutto là tổng số tiền cuối cùng sau khi đã cộng thêm thuế VAT (tiền thực tế khách hàng thanh toán tại quầy).

2. Có ứng dụng nào hỗ trợ dịch nhanh các công văn tiếng Đức chuyên ngành không?

Chủ tiệm có thể sử dụng các công cụ dịch quét ảnh như DeepL hoặc Google Translate để nắm ý chính của văn bản. Tuy nhiên, đối với các thông báo ấn định thuế hay giấy tờ yêu cầu giải trình từ Finanzamt hoặc Tòa án, bạn nên tham vấn trực tiếp ý kiến của chuyên gia kế toán Steuerberater.

3. Nghề làm móng (Nails) thuộc quyền quản lý của IHK hay HWK?

Dịch vụ chăm sóc móng thông thường (Nageldesign, Nagelstudio) và chăm sóc bàn chân thẩm mỹ (kosmetische Fußpflege) thuộc nhóm nghề thủ công tương tự (handwerksähnliches Gewerbe) do Phòng Thủ công nghiệp (HWK) quản lý sổ bạ đăng ký.

(Nội dung được tổng hợp và đối chiếu từ Đạo luật Thương mại Liên bang (HGB), Đạo luật Quy định Thương mại (GewO) và Từ điển thuật ngữ hành chính công Bộ Tư pháp Đức BMJ.)

Bảo Châu - © Báo điện tử TIN TỨC VIỆT ĐỨC

Lan tỏa bài viết này

ở Đức nên biết

- Báo điện tử tại Đức từ năm 1995 -

TIN NHANH | THỰC TẾ | TỪ NƯỚC ĐỨC

Chuyên mục: KHỞI NGHIỆP

banner chuyen muc khoi nghiep o duc 300x200

Cộng đồng quan tâm

Hỏi đáp pháp luật