Ngôn ngữ hành chính và pháp lý của Đức (Behördendeutsch) nổi tiếng là khó hiểu ngay cả với người bản xứ. Đối với người Việt mới khởi nghiệp, một lá thư từ Finanzamt chứa đầy những từ vựng ghép dài dòng có thể gây ra sự hoang mang lớn.
Để giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp với cơ quan chức năng hoặc đọc hiểu thư từ kế toán, dưới đây là từ điển bỏ túi giải thích các thuật ngữ cốt lõi nhất.

Ảnh minh họa - © Báo điện tử tin tức VIỆT ĐỨC
1. Nhóm từ vựng: Pháp lý & Đăng ký (Anmeldung & Recht)
- Gewerbeanmeldung: Việc đăng ký hoạt động kinh doanh thương mại với cơ quan nhà nước. (Giấy chứng nhận nhận được gọi là Gewerbeschein).
- Einzelunternehmen: Doanh nghiệp cá thể (Một người làm chủ). Mọi tài sản và nợ nần kinh doanh gắn liền với tài sản cá nhân của bạn.
- GbR (Gesellschaft bürgerlichen Rechts): Công ty hợp danh. Dành cho 2 người trở lên cùng mở chung một tiệm (ví dụ: hai chị em mở chung tiệm Nails).
- IHK (Industrie- und Handelskammer): Phòng Công nghiệp và Thương mại. Cơ quan bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp. Đa số các tiệm buôn bán, nhà hàng, Nails đều là thành viên bắt buộc.
- HWK (Handwerkskammer): Phòng Thủ công nghiệp. Quản lý các nghề thủ công truyền thống (ví dụ: cắt tóc, làm bánh mì, thợ điện).
- Nutzungsänderung: Giấy phép thay đổi mục đích sử dụng mặt bằng (từ Sở xây dựng - Bauamt).
2. Nhóm từ vựng: Hệ thống Thuế (Finanzamt & Steuern)
- Finanzamt: Sở Thuế. Nơi thu tiền thuế và kiểm tra sổ sách kế toán của bạn.
- Steuernummer: Mã số thuế quốc gia. Bạn dùng số này để làm việc với Finanzamt và in lên hóa đơn bán hàng trong nước Đức.
- USt-IdNr. (Umsatzsteuer-Identifikationsnummer): Mã số thuế Châu Âu (Bắt đầu bằng chữ DE...). Cần thiết nếu bạn mua bán hàng hóa với các nước khác trong khối EU để không bị đánh thuế VAT hai lần.
- Umsatzsteuer (USt) / Mehrwertsteuer (MwSt): Thuế Giá trị gia tăng (VAT). Thường là 19% (hoặc 7% ưu đãi).
- Gewerbesteuer: Thuế kinh doanh thương mại trả cho thành phố/địa phương.
- Einkommensteuer: Thuế thu nhập cá nhân. Tính trên tổng lợi nhuận bạn kiếm được trong năm.
- EÜR (Einnahmen-Überschuss-Rechnung): Báo cáo kế toán đơn giản (Lấy Thu trừ Chi).
- Steuerberater: Cố vấn thuế, chuyên gia kế toán được cấp phép.
- Betriebsausgaben: Các chi phí hoạt động kinh doanh (được khấu trừ thuế).
3. Nhóm từ vựng: Kế toán & Vận hành (Buchhaltung & Betrieb)
- Umsatz: Doanh thu (Tổng số tiền thu về từ khách hàng, chưa trừ chi phí).
- Gewinn: Lợi nhuận ròng (Số tiền còn lại sau khi lấy Doanh thu trừ đi mọi chi phí. Đây là phần bị đánh thuế).
- Rechnung: Hóa đơn chính thức.
- Quittung: Biên lai thu tiền (Chứng minh đã thanh toán).
- Kassensturz: Việc kiểm kê, đếm tiền mặt trong két vào cuối ngày.
- TSE (Technische Sicherheitseinrichtung): Thiết bị mã hóa chống sửa đổi dữ liệu bắt buộc gắn trên máy tính tiền.
4. Nhóm từ vựng: Nhân sự & Lao động (Personal)
- Arbeitsvertrag: Hợp đồng lao động.
- Mindestlohn: Mức lương tối thiểu theo luật định.
- Minijob (Geringfügige Beschäftigung): Việc làm nhỏ với mức lương tối đa 538€/tháng (năm 2024), người lao động không bị trừ thuế thu nhập.
- Schwarzarbeit: Làm chui, làm việc bất hợp pháp không khai báo đóng thuế/bảo hiểm.
- Zoll (Finanzkontrolle Schwarzarbeit): Hải quan, lực lượng chuyên đi kiểm tra tình trạng làm chui tại các tiệm.
❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Làm sao để dịch nhanh một bức thư từ Behörde (Cơ quan hành chính)? Hiện nay, bạn có thể dùng App Google Translate hoặc DeepL (chụp ảnh quét văn bản). Hoặc nếu thư quá khó hiểu, bạn có thể gửi thẳng ảnh chụp cho Steuerberater của bạn, họ có trách nhiệm giải thích cho bạn các loại thuế cần đóng.
2. Brutto và Netto khác nhau thế nào? Đây là nhầm lẫn phổ biến nhất!
- Brutto (Tổng): Là giá trị ĐÃ BAO GỒM 19% thuế VAT. (Giá khách hàng nhìn thấy và trả tiền).
- Netto (Tịnh): Là giá trị CHƯA CÓ thuế VAT. (Giá trị thực của món hàng mà doanh nghiệp bỏ túi).
- Lưu ý: Khi mua đồ cho tiệm trên Metro hay Amazon Business, giá niêm yết thường là giá Netto, ra quầy thanh toán mới cộng thêm MwSt thành giá Brutto.
Đọc thêm bài viết chi tiết: [Khởi nghiệp ở Đức cho người Việt]
Thu Phương - © Báo TIN TỨC VIỆT ĐỨC
Ngôn ngữ hành chính và pháp lý của Đức (Behördendeutsch) nổi tiếng là khó hiểu ngay cả với người bản xứ. Đối với người Việt mới khởi nghiệp, một lá thư từ Finanzamt chứa đầy những từ vựng ghép dài dòng có thể gây ra sự hoang mang lớn.
Để giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp với cơ quan chức năng hoặc đọc hiểu thư từ kế toán, dưới đây là từ điển bỏ túi giải thích các thuật ngữ cốt lõi nhất.

Ảnh minh họa - © Báo điện tử tin tức VIỆT ĐỨC
1. Nhóm từ vựng: Pháp lý & Đăng ký (Anmeldung & Recht)
- Gewerbeanmeldung: Việc đăng ký hoạt động kinh doanh thương mại với cơ quan nhà nước. (Giấy chứng nhận nhận được gọi là Gewerbeschein).
- Einzelunternehmen: Doanh nghiệp cá thể (Một người làm chủ). Mọi tài sản và nợ nần kinh doanh gắn liền với tài sản cá nhân của bạn.
- GbR (Gesellschaft bürgerlichen Rechts): Công ty hợp danh. Dành cho 2 người trở lên cùng mở chung một tiệm (ví dụ: hai chị em mở chung tiệm Nails).
- IHK (Industrie- und Handelskammer): Phòng Công nghiệp và Thương mại. Cơ quan bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp. Đa số các tiệm buôn bán, nhà hàng, Nails đều là thành viên bắt buộc.
- HWK (Handwerkskammer): Phòng Thủ công nghiệp. Quản lý các nghề thủ công truyền thống (ví dụ: cắt tóc, làm bánh mì, thợ điện).
- Nutzungsänderung: Giấy phép thay đổi mục đích sử dụng mặt bằng (từ Sở xây dựng - Bauamt).
2. Nhóm từ vựng: Hệ thống Thuế (Finanzamt & Steuern)
- Finanzamt: Sở Thuế. Nơi thu tiền thuế và kiểm tra sổ sách kế toán của bạn.
- Steuernummer: Mã số thuế quốc gia. Bạn dùng số này để làm việc với Finanzamt và in lên hóa đơn bán hàng trong nước Đức.
- USt-IdNr. (Umsatzsteuer-Identifikationsnummer): Mã số thuế Châu Âu (Bắt đầu bằng chữ DE...). Cần thiết nếu bạn mua bán hàng hóa với các nước khác trong khối EU để không bị đánh thuế VAT hai lần.
- Umsatzsteuer (USt) / Mehrwertsteuer (MwSt): Thuế Giá trị gia tăng (VAT). Thường là 19% (hoặc 7% ưu đãi).
- Gewerbesteuer: Thuế kinh doanh thương mại trả cho thành phố/địa phương.
- Einkommensteuer: Thuế thu nhập cá nhân. Tính trên tổng lợi nhuận bạn kiếm được trong năm.
- EÜR (Einnahmen-Überschuss-Rechnung): Báo cáo kế toán đơn giản (Lấy Thu trừ Chi).
- Steuerberater: Cố vấn thuế, chuyên gia kế toán được cấp phép.
- Betriebsausgaben: Các chi phí hoạt động kinh doanh (được khấu trừ thuế).
3. Nhóm từ vựng: Kế toán & Vận hành (Buchhaltung & Betrieb)
- Umsatz: Doanh thu (Tổng số tiền thu về từ khách hàng, chưa trừ chi phí).
- Gewinn: Lợi nhuận ròng (Số tiền còn lại sau khi lấy Doanh thu trừ đi mọi chi phí. Đây là phần bị đánh thuế).
- Rechnung: Hóa đơn chính thức.
- Quittung: Biên lai thu tiền (Chứng minh đã thanh toán).
- Kassensturz: Việc kiểm kê, đếm tiền mặt trong két vào cuối ngày.
- TSE (Technische Sicherheitseinrichtung): Thiết bị mã hóa chống sửa đổi dữ liệu bắt buộc gắn trên máy tính tiền.
4. Nhóm từ vựng: Nhân sự & Lao động (Personal)
- Arbeitsvertrag: Hợp đồng lao động.
- Mindestlohn: Mức lương tối thiểu theo luật định.
- Minijob (Geringfügige Beschäftigung): Việc làm nhỏ với mức lương tối đa 538€/tháng (năm 2024), người lao động không bị trừ thuế thu nhập.
- Schwarzarbeit: Làm chui, làm việc bất hợp pháp không khai báo đóng thuế/bảo hiểm.
- Zoll (Finanzkontrolle Schwarzarbeit): Hải quan, lực lượng chuyên đi kiểm tra tình trạng làm chui tại các tiệm.
❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Làm sao để dịch nhanh một bức thư từ Behörde (Cơ quan hành chính)? Hiện nay, bạn có thể dùng App Google Translate hoặc DeepL (chụp ảnh quét văn bản). Hoặc nếu thư quá khó hiểu, bạn có thể gửi thẳng ảnh chụp cho Steuerberater của bạn, họ có trách nhiệm giải thích cho bạn các loại thuế cần đóng.
2. Brutto và Netto khác nhau thế nào? Đây là nhầm lẫn phổ biến nhất!
- Brutto (Tổng): Là giá trị ĐÃ BAO GỒM 19% thuế VAT. (Giá khách hàng nhìn thấy và trả tiền).
- Netto (Tịnh): Là giá trị CHƯA CÓ thuế VAT. (Giá trị thực của món hàng mà doanh nghiệp bỏ túi).
- Lưu ý: Khi mua đồ cho tiệm trên Metro hay Amazon Business, giá niêm yết thường là giá Netto, ra quầy thanh toán mới cộng thêm MwSt thành giá Brutto.
Đọc thêm bài viết chi tiết: [Khởi nghiệp ở Đức cho người Việt]
Thu Phương - © Báo TIN TỨC VIỆT ĐỨC


