Nghe bài viết
00:00 / 00:00
Không phát được âm thanh trên trình duyệt này. Vui lòng thử lại sau.
Chia sẻ:FacebookZalo
Tháng 9 về, không khí 'trở lại trường học' len lỏi khắp nơi, ngay cả với người lớn. Từ tiếng Đức 'eingewöhnen' sẽ giúp bạn diễn tả chính xác cảm giác hòa nhập vào nhịp sống mới sau kỳ nghỉ hè.

Dù bạn đã trưởng thành, tháng 9 vẫn luôn mang đến một cảm giác đặc biệt, hệt như ngày tựu trường. Khi chúng ta dần ổn định trở lại với lịch trình làm việc và học tập quen thuộc, có một từ tiếng Đức hoàn hảo để diễn tả trọn vẹn trạng thái này.

1 Eingewohnen Tu Tieng Duc Dien Ta Cam Giac Hoa Nhap Sau Ky Nghi

Ảnh: Annie Spratt/Unsplash/Nicolas Raymond

Bạn đã chuẩn bị sẵn sàng những cuốn sổ tay, cây bút mới tinh, hay một chiếc lịch bàn bóng bẩy chưa? Hay có lẽ bạn đang rục rịch bắt tay vào dự án sáng tạo ấp ủ bấy lâu?

Bạn không đơn độc. Khắp nước Đức, hàng triệu trẻ em đang bắt đầu năm học mới hoặc trở lại trường lớp. Trong khi đó, nhiều người lớn cũng quay lại công việc, thậm chí là làm việc tại Bundestag, sau một kỳ nghỉ hè dài.

Nếu những ngày đầu của mùa mới khiến bạn cảm thấy hơi ungewohnt (xa lạ, không quen thuộc), đừng lo lắng. Việc thích nghi và hòa nhập luôn cần thời gian. Và người Đức đã có một từ hoàn hảo để mô tả điều đó.

Eingewöhnen nghĩa là gì?

Eingewöhnen, phát âm tương tự như “ai-nơ-vơ-nơn”, có nghĩa là hòa nhập vào một môi trường, thói quen hay tình huống mới. Đây là một động từ thường được sử dụng dưới dạng phản thân – sich eingewöhnen.

Bạn có thể dùng cụm từ này để diễn tả việc “sich in einer neuen Stadt eingewöhnen” (hòa nhập vào một thành phố mới) hoặc “sich an einem neuen Arbeitsplatz eingewöhnen” (thích nghi với một nơi làm việc mới).

Ngoài ra, còn có danh từ đi kèm là die Eingewöhnung. Từ này thường được dùng để mô tả giai đoạn chuyển tiếp khi một đứa trẻ dần làm quen với nhà trẻ (Kita) hay trường học. Bạn cũng có thể nghe thấy thuật ngữ này trong các bản tin thể thao, khi các phóng viên miêu tả quá trình các cầu thủ mới hòa nhập vào giải Bundesliga.

Nguồn gốc và cách dùng

Từ eingewöhnen bắt nguồn từ động từ gewöhnen – “làm quen với” – và được kết hợp với tiền tố hữu ích “ein”. Trong ngữ cảnh này, tiền tố “ein” mang lại ý nghĩa của việc ổn định hoặc di chuyển vào một cái gì đó.

Trong tiếng Đức, tiền tố “ein” thường chỉ ra sự hội nhập hoặc hướng vào bên trong. Bạn có thể dễ dàng nhận thấy tiền tố tương tự trong các từ như einziehen (chuyển vào), einsteigen (lên xe/tàu) và eintreten (bước vào).

Mặc dù có ý nghĩa tương tự, điều quan trọng là phân biệt giữa gewöhneneingewöhnen. Cụm từ “sich an etwas gewöhnen” thường có nghĩa là quen với một điều gì đó nói chung, trong khi “sich eingewöhnen” mang ý nghĩa sâu sắc hơn về việc hòa nhập hoặc tìm thấy sự ổn định ở một địa điểm hay môi trường mới.

Sử dụng trong câu

  • Ich muss mich erst in meiner neuen Wohnung eingewöhnen.Tôi vẫn cần thời gian để ổn định ở căn hộ mới của mình.
  • Sie hat sich in der Kita wirklich gut eingewöhnt.Cô bé đã hòa nhập rất tốt ở nhà trẻ.
  • Wie schnell hast du dich in deinem neuen Kiez eingewöhnt?Bạn đã hòa nhập vào khu phố mới của mình nhanh đến mức nào?

Như vậy, Eingewöhnen không chỉ là một từ vựng đơn thuần, mà còn là một khái niệm sâu sắc về quá trình thích nghi và tìm thấy sự thoải mái trong những khởi đầu mới. 

Dù là một học sinh trở lại trường, một người đi làm quay lại công sở, hay ai đó đang bắt đầu cuộc sống ở một thành phố lạ, cảm giác Eingewöhnen là điều mà tất cả chúng ta đều trải qua. 

Việc nắm bắt được ý nghĩa của từ này giúp chúng ta không chỉ hiểu thêm về tiếng Đức, mà còn về chính những trải nghiệm thay đổi và phát triển trong cuộc sống.

Nguyễn Thanh Bình - © Báo TIN TỨC VIỆT ĐỨC

Lan tỏa bài viết này

ở Đức nên biết

- Báo điện tử tại Đức từ năm 1995 -

TIN NHANH | THỰC TẾ | TỪ NƯỚC ĐỨC

Chuyên mục: KHỞI NGHIỆP

banner chuyen muc khoi nghiep o duc 300x200

Cộng đồng quan tâm

Hỏi đáp pháp luật

Bài viết khác có thể bạn quan tâm