Nghe bài viết
00:00 / 00:00
Không phát được âm thanh trên trình duyệt này. Vui lòng thử lại sau.
Chia sẻ:FacebookZalo

Những người con của các lao động hợp đồng Việt Nam từng làm việc tại Cộng hòa Dân chủ Đức (DDR), đặc biệt là thế hệ sinh sau năm 1990, đã cho thấy khả năng hòa nhập đáng kể vào xã hội Đức với thành tích học tập ấn tượng.

 

Hậu duệ của những lao động Việt Nam từng sang Cộng hòa Dân chủ Đức (DDR) theo diện hợp đồng (Vertragsarbeiter) đang từng bước khẳng định vị thế của mình tại Đức. Đặc biệt, thế hệ thứ hai sinh từ những năm 1990 trở đi đã có những bước tiến đáng kể trong việc hội nhập xã hội và gặt hái thành công trong giáo dục.

Từ những hợp đồng ngắn hạn đến mái nhà ở Đức

Cha mẹ của thế hệ này thường đến DDR vào thập niên 1980. Thời điểm đó, chính quyền DDR không có ý định cho phép họ định cư lâu dài. Nhiều hợp đồng lao động chỉ kéo dài tối đa 5 năm, và người lao động được kỳ vọng sẽ trở về Việt Nam sau khi hết hạn.

1 The He Con Cua Nguoi Viet Tu Ddr Cau Chuyen Hoi Nhap Thanh Cong O Duc

Ba người đàn ông gốc Việt đứng tại công sự biên giới giữa tòa nhà Quốc hội Đức (Reichstag) và cổng Brandenburg vào mùa xuân năm 1990. Sau khi Bức tường Berlin sụp đổ, những công nhân hợp đồng trước đây rơi vào tình cảnh bấp bênh và ban đầu là tuyệt vọng. (© picture-alliance/akg)

Tuy nhiên, sau sự kiện Bức tường Berlin sụp đổ và nước Đức thống nhất năm 1990, những người ở lại đã có cơ hội xây dựng gia đình và nuôi dạy con cái trên đất Đức. Chính vì lẽ đó, một bộ phận lớn những người con sinh từ khoảng năm 1990 đến 2000 là thế hệ đầu tiên được học tập hoàn toàn trong hệ thống giáo dục của Đức.

Bước đột phá trong giáo dục

Thành tích học tập của thế hệ thứ hai người Việt tại Đức khá ấn tượng. Một nghiên cứu chuyên sâu về cộng đồng người Việt ở đây chỉ ra rằng hơn một nửa số trẻ em có cha mẹ Việt Nam theo học Gymnasium (trường cấp ba định hướng đại học).

Tỷ lệ này được đánh giá là khá cao so với nhiều nhóm di cư khác. Dù vẫn còn những khó khăn nhất định trong quá trình hội nhập, đặc biệt là ở Berlin, nhưng nhìn chung, thế hệ này đã đạt được kết quả giáo dục rất tốt.

Một yếu tố quan trọng đằng sau thành công này là sự kỳ vọng rất cao của cha mẹ Việt Nam vào giáo dục. Nhiều gia đình chấp nhận làm việc vất vả để đảm bảo con cái có điều kiện học tập tốt nhất.

Vượt ra ngoài ngành nghề truyền thống

Điều đáng chú ý là thế hệ con cái không còn bó buộc mình trong những ngành nghề truyền thống mà cha mẹ họ thường theo đuổi sau năm 1990.

Trong khi thế hệ cha mẹ chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực như:

  • Cửa hàng, nhà hàng, bán buôn
  • Kinh doanh nhỏ

Thì thế hệ con cái đã mở rộng đáng kể lựa chọn nghề nghiệp của mình, vươn tới các lĩnh vực đòi hỏi chuyên môn cao hơn:

  • Đại học, công nghệ thông tin (IT), kỹ thuật
  • Y tế, tài chính, luật
  • Nghiên cứu, nghệ thuật, doanh nghiệp

Đài truyền hình MDR từng kể về câu chuyện thành công của con cái một cựu lao động hợp đồng ở Magdeburg. Cả con trai và con gái của ông đều tốt nghiệp đại học và có công việc ổn định, thu nhập tốt. 

Các nguồn tin khác cũng ghi nhận sự phân hóa rõ rệt, khi bên cạnh các hộ kinh doanh nhỏ, đã xuất hiện nhiều doanh nhân Việt thành công, còn thế hệ thứ hai thì ngày càng hội nhập sâu rộng vào xã hội Đức.

Bản sắc kép: Giữa hai dòng chảy văn hóa

Mặc dù hội nhập tốt hơn cha mẹ rất nhiều, thế hệ thứ hai không phải lúc nào cũng cảm thấy mình hoàn toàn thuộc về một bên. Đây là một nghịch lý khá thú vị.

Một người con có thể:

  • Sinh ra và lớn lên ở Đức
  • Nói tiếng Đức như tiếng mẹ đẻ
  • Học Gymnasium/Đại học
  • Có công việc tốt và ổn định

Nhưng khi về nhà, họ lại:

  • Nói tiếng Việt
  • Ăn món Việt
  • Chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn hóa gia đình Việt Nam

Chính vì vậy, họ thường phát triển một bản sắc “Việt-Đức” rất đặc biệt. Tuy nhiên, quá trình này không hoàn toàn suôn sẻ. Vẫn tồn tại những vấn đề như phân biệt chủng tộc, áp lực từ kỳ vọng quá cao của cha mẹ, hay xung đột giữa các giá trị truyền thống và xã hội Đức.

Các nghiên cứu cũng cảnh báo rằng không nên đơn giản hóa cộng đồng người Việt thành hình ảnh “người nhập cư mẫu mực”. Thực tế cho thấy có sự khác biệt rất lớn giữa các gia đình và từng cá nhân.

Ba thế hệ, ba chặng đường hội nhập

Để hiểu rõ hơn về quá trình này, có thể chia thành ba thế hệ chính:

  • Thế hệ 1 – Vertragsarbeiter DDR:
    • Là những lao động nhà máy, sau 1990 chuyển sang kinh doanh nhỏ/tự doanh.
    • Quá trình hội nhập ban đầu gặp nhiều khó khăn hơn.
  • Thế hệ 2 – Sinh khoảng 1990–2000:
    • Đi học hoàn toàn trong hệ thống Đức, sau đó vào đại học hoặc học nghề chuyên môn cao.
    • Đây là thế hệ có mức độ hội nhập tương đối tốt vào xã hội Đức.
  • Thế hệ 3 – Sinh sau 2000:
    • Lớn lên hoàn toàn trong xã hội Đức, tiếng Đức gần như bản ngữ.
    • Bản sắc Đức-Việt của họ được hình thành rõ nét hơn, hòa trộn và cân bằng giữa hai nền văn hóa.

Vậy con cái của những cựu lao động Việt Nam tại DDR có thể được xem là một câu chuyện hội nhập thành công? 

Nhìn trên bình diện tổng thể, nhiều dấu hiệu cho thấy câu trả lời là có. Đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và quá trình vươn lên trong xã hội Đức, thế hệ thứ hai đã đạt được những kết quả đáng kể và cho thấy một quá trình hội nhập tương đối tích cực.

Tuy nhiên, bức tranh này cũng không hoàn toàn đồng nhất. 

Thành công của thế hệ thứ hai không thể tách rời những điều kiện và trải nghiệm của thế hệ cha mẹ – những người từng phải thích nghi với một môi trường xã hội mới và trong nhiều trường hợp phải đối mặt với không ít khó khăn. 

Chính những trải nghiệm đó đã góp phần hình thành nền tảng để con cái có được những cơ hội tốt hơn trong học tập, nghề nghiệp và cuộc sống tại Đức.

Lê Hải Yến - © Báo TIN TỨC VIỆT ĐỨC

Theo Đài truyền hình Trung Đức MDR và Cơ quan Giáo dục Công dân Liên bang (BBP)

 

Lan tỏa bài viết này

ở Đức nên biết

- Báo điện tử tại Đức từ năm 1995 -

TIN NHANH | THỰC TẾ | TỪ NƯỚC ĐỨC

Chuyên mục: KHỞI NGHIỆP

banner chuyen muc khoi nghiep o duc 300x200

Cộng đồng quan tâm

Hỏi đáp pháp luật

Bài viết khác có thể bạn quan tâm