Doppelkonnektoren giúp câu tiếng Đức rõ ràng, mạch lạc và tự nhiên hơn khi bạn muốn nối hai ý song song. Bài học này giải thích 6 cặp liên từ quan trọng kèm ví dụ, hội thoại và bài tập thực hành.

Cặp liên từ song song trong tiếng Đức: dùng đúng Doppelkonnektoren
Ảnh minh họa AI - © Báo điện tử TIN TỨC VIỆT ĐỨC

Doppelkonnektoren là gì?

Doppelkonnektoren là các cặp liên từ đi đôi với nhau trong tiếng Đức, ví dụ sowohl … als auch, entweder … oder hoặc weder … noch. Chúng thường dùng để nối hai từ, hai cụm từ hoặc hai mệnh đề có quan hệ logic với nhau.

Với người học Việt Nam, điểm cần chú ý nhất là vị trí động từ và dấu phẩy. Một số cặp chỉ nối hai thành phần ngắn nên không cần dấu phẩy, nhưng khi nối hai mệnh đề chính hoặc mệnh đề phụ thì dấu phẩy và trật tự câu rất quan trọng.

1. sowohl … als auch: vừa … vừa …

Cấu trúc cơ bản là: sowohl + A + als auch + B. Cặp này diễn đạt sự bổ sung song song, nghĩa là cả A và B đều đúng.

Ví dụ: Ich spreche sowohl Deutsch als auch Englisch. Nghĩa là: Tôi nói được cả tiếng Đức lẫn tiếng Anh. Ví dụ khác: Sie ist sowohl intelligent als auch fleißig. Nghĩa là: Cô ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.

Khi sowohl … als auch chỉ nối hai danh từ, tính từ hoặc động từ tương đương, thông thường không có dấu phẩy. Người học không nên dịch máy móc thành hai câu riêng nếu hai ý có thể nối gọn trong một câu.

2. entweder … oder: hoặc … hoặc …

Cấu trúc là: entweder + A + oder + B. Cặp này dùng khi có sự lựa chọn giữa hai khả năng.

Ví dụ: Du kannst entweder heute kommen oder morgen. Nghĩa là: Bạn có thể đến hoặc hôm nay hoặc ngày mai. Nếu nối hai mệnh đề, ta có thể viết: Entweder lernst du regelmäßig, oder du bestehst die Prüfung nicht. Nghĩa là: Hoặc bạn học đều đặn, hoặc bạn sẽ không đậu kỳ thi.

Khi entweder đứng đầu mệnh đề, động từ chia thường đứng ở vị trí thứ hai. Đây là quy tắc rất quan trọng trong câu chính tiếng Đức.

3. weder … noch: không … cũng không …

Cấu trúc là: weder + A + noch + B. Cặp này diễn đạt phủ định song song.

Ví dụ: Er hat weder Zeit noch Lust. Nghĩa là: Anh ấy không có thời gian cũng không có hứng thú. Ví dụ khác: Sie spricht weder Deutsch noch Englisch. Nghĩa là: Cô ấy không nói tiếng Đức cũng không nói tiếng Anh.

Lưu ý quan trọng: trong câu có weder … noch, bạn không dùng thêm nicht hoặc kein. Câu Sie spricht weder nicht Deutsch noch Englisch là sai, vì đã phủ định hai lần.

4. zwar … aber: tuy … nhưng …

Cấu trúc thường gặp là: zwar + S + V, aber + S + V. Cặp này biểu thị sự nhượng bộ hoặc đối lập nhẹ giữa hai ý.

Ví dụ: Er ist zwar müde, aber er arbeitet weiter. Nghĩa là: Anh ấy tuy mệt nhưng vẫn tiếp tục làm việc. Ví dụ khác: Das Buch ist zwar teuer, aber sehr nützlich. Nghĩa là: Quyển sách tuy đắt nhưng rất hữu ích.

Giữa hai mệnh đề thường có dấu phẩy trước aber. Nếu vế đầu quá dài, có thể tách thành hai câu: Er ist zwar müde. Aber er arbeitet weiter.

5. nicht nur … sondern auch: không chỉ … mà còn …

Cấu trúc là: nicht nur + A, sondern auch + B. Cặp này dùng để bổ sung thông tin với sắc thái nhấn mạnh.

Ví dụ: Sie lernt nicht nur Deutsch, sondern auch Französisch. Nghĩa là: Cô ấy không chỉ học tiếng Đức mà còn học tiếng Pháp. Ví dụ khác: Der Kurs ist nicht nur interessant, sondern auch praktisch. Nghĩa là: Khóa học không chỉ thú vị mà còn thực tế.

Trong tiếng Đức chuẩn, sondern thường đứng sau dấu phẩy khi nối hai ý đối lập hoặc bổ sung sau một yếu tố phủ định như nicht nur. Đây là điểm khác với tiếng Việt, vì tiếng Việt không bắt buộc có dấu phẩy theo cùng cách.

6. je … desto hoặc je … umso: càng … càng …

Cấu trúc là: je + so sánh hơn + S + V, desto/umso + so sánh hơn + V + S. Cặp này diễn đạt quan hệ tỉ lệ tăng tiến giữa hai hành động hoặc trạng thái.

Ví dụ: Je mehr du übst, desto besser wirst du. Nghĩa là: Bạn càng luyện tập nhiều, bạn càng giỏi hơn. Ví dụ khác: Je früher wir anfangen, umso schneller sind wir fertig. Nghĩa là: Chúng ta bắt đầu càng sớm thì càng xong nhanh.

Vế bắt đầu bằng je là mệnh đề phụ, vì vậy động từ chia đứng cuối vế. Sau dấu phẩy, vế với desto hoặc umso có trật tự câu chính đặc biệt: phần so sánh đứng trước, rồi đến động từ chia, sau đó là chủ ngữ.

Bảng ghi nhớ nhanh

  • sowohl … als auch: cả A lẫn B, không loại trừ.
  • entweder … oder: chọn A hoặc B.
  • weder … noch: không A cũng không B, không thêm nicht.
  • zwar … aber: tuy A nhưng B, thường có dấu phẩy.
  • nicht nur … sondern auch: không chỉ A mà còn B, nhấn mạnh bổ sung.
  • je … desto/umso: càng A càng B, vế je có động từ ở cuối.

Hội thoại mẫu trong lớp học

Lehrerin: Was machst du am Wochenende?

Nam: Ich lerne sowohl Deutsch als auch Englisch.

Lehrerin: Sehr gut. Lernst du zu Hause oder in der Bibliothek?

Nam: Entweder lerne ich zu Hause, oder ich gehe in die Bibliothek.

Lehrerin: Und wenn du keine Zeit hast?

Nam: Dann lerne ich weder Grammatik noch Vokabeln. Das ist aber nicht gut.

Lehrerin: Genau. Je regelmäßiger du lernst, desto sicherer sprichst du Deutsch.

Bài tập thực hành

Hãy chọn cặp liên từ phù hợp và hoàn thành câu. Có thể dùng: sowohl … als auch, entweder … oder, weder … noch, zwar … aber, nicht nur … sondern auch, je … desto.

  1. Ich trinke ______ Kaffee ______ Tee.
  2. Sie hat ______ Zeit ______ Geld.
  3. ______ du mehr liest, ______ besser verstehst du Texte.
  4. Er ist ______ jung, ______ sehr verantwortungsbewusst.
  5. Wir können ______ mit dem Bus fahren ______ ein Taxi nehmen.
  6. Deutsch ist ______ wichtig, ______ interessant.

Đáp án gợi ý: 1. sowohl … als auch; 2. weder … noch; 3. Je … desto; 4. zwar … aber; 5. entweder … oder; 6. nicht nur … sondern auch.

Nguyễn Thanh Bình © Báo TIN TỨC VIỆT ĐỨC

 

 


Báo TINTUCVIETDUC - Trang tiếng Việt nhiều người xem nhất tại Đức

- Báo điện tử tại Đức từ năm 1995 -

TIN NHANH | THỰC TẾ | TỪ NƯỚC ĐỨC

Tiện ích trực tuyến