Động từ "lassen" là một trong những từ đa nghĩa và quan trọng nhất trong tiếng Đức. Bài học này sẽ giúp bạn hiểu rõ và sử dụng thành thạo mọi sắc thái ngữ nghĩa của nó.

Khám phá động từ "lassen" trong tiếng Đức
Trong tiếng Đức, động từ "lassen" vô cùng đa dạng về nghĩa và cách sử dụng, khiến nhiều người học cảm thấy bối rối. Tuy nhiên, khi đã nắm vững các chức năng chính, bạn sẽ thấy "lassen" là một công cụ ngôn ngữ cực kỳ hữu ích. Bài học này sẽ cùng bạn khám phá những khía cạnh khác nhau của động từ này.
1. "Lassen" với nghĩa "cho phép / để ai làm gì" (zulassen / erlauben)
Đây là chức năng phổ biến nhất của "lassen", khi nó hoạt động như một động từ tình thái. Cấu trúc ngữ pháp là lassen + Akkusativ + Infinitiv (không dùng "zu"). Ví dụ, "Ich lasse dich gehen" có nghĩa là tôi cho phép bạn đi. Hay "Der Lehrer lässt die Schüler früher nach Hause gehen" là giáo viên cho phép học sinh về nhà sớm hơn.
2. "Lassen" với nghĩa "nhờ / thuê ai làm gì" (veranlassen)
Khi chủ ngữ không tự mình thực hiện hành động mà nhờ hoặc thuê người khác làm, chúng ta dùng "lassen". Chẳng hạn, "Ich lasse mein Auto reparieren" tức là tôi mang xe đi sửa (nhờ thợ sửa), không phải tự tôi sửa. Tương tự, "Sie lässt sich die Haare schneiden" nghĩa là cô ấy đi cắt tóc (nhờ thợ làm tóc).
3. "Lassen" với nghĩa "để lại / bỏ lại" (zurücklassen)
Ở chức năng này, "lassen" mang nghĩa thực sự, không phải là trợ động từ. Nó diễn tả hành động để quên hoặc bỏ lại một thứ gì đó ở một nơi nào đó. Ví dụ, "Ich habe meine Tasche zu Hause gelassen" nghĩa là tôi để quên túi ở nhà. Một ví dụ khác là "Er ließ alles hinter sich", tức là anh ta bỏ lại mọi thứ phía sau.
4. "Lassen" với nghĩa "ngừng / thôi / không làm nữa" (aufhören)
Đôi khi, "lassen" được dùng để ra lệnh dừng một hành động hoặc thể hiện việc không thể bỏ một thói quen nào đó. "Lass das!" là một mệnh lệnh thường gặp, có nghĩa là "Thôi đi!". "Lass mich in Ruhe" mang nghĩa "Để tôi yên". Cụm từ "etwas nicht lassen können" có nghĩa là không thể ngừng hoặc bỏ được việc gì, ví dụ: "Er kann das Rauchen nicht lassen" – anh ấy không bỏ được thuốc lá.
5. "Sich lassen + Infinitiv" – thay thế cho cấu trúc bị động có nghĩa tình thái
Cấu trúc này dùng để diễn tả khả năng hoặc sự không thể thực hiện một hành động nào đó, tương đương với cấu trúc bị động dùng "können". Ví dụ: "Das Problem lässt sich lösen" có nghĩa là vấn đề này có thể được giải quyết, tương đương với "Das Problem kann gelöst werden". "Die Tür lässt sich nicht öffnen" nghĩa là cánh cửa không thể mở được. Cấu trúc "sich lassen" thường được coi là tự nhiên và trung tính hơn trong văn viết.
6. Các cụm cố định quan trọng với "lassen"
- etwas bleiben lassen: Bỏ, không làm nữa. Ví dụ: "Du solltest das Rauchen bleiben lassen." (Bạn nên bỏ hút thuốc đi.)
- sich Zeit lassen: Từ từ, không vội vàng. Ví dụ: "Lass dir Zeit beim Lernen!" (Hãy cứ từ từ khi học nhé!)
- nicht locker lassen: Không bỏ cuộc, kiên trì. Ví dụ: "Er lässt nicht locker, bis er sein Ziel erreicht hat." (Anh ấy không bỏ cuộc cho đến khi đạt được mục tiêu.)
Hội thoại
Anna: Hallo Max! Du siehst müde aus. Was ist los?
Max: Ach, ich habe letzte Nacht meine Hausaufgaben nicht geschafft. Mein Computer wollte sich einfach nicht einschalten lassen.
Anna: Oh je! Hast du versucht, ihn reparieren zu lassen?
Max: Ja, ich muss ihn nächste Woche zum Service bringen. Aber jetzt muss ich mir erst mal einen Kaffee kochen lassen!
Anna: Haha, lass das! Ich kann dir einen machen. Dann kannst du dich ein bisschen ausruhen.
Max: Das ist sehr nett von dir! Ich lasse dich nicht alles alleine machen. Ich helfe dir dabei.
Bài tập: Điền dạng đúng của "lassen"
Hãy điền dạng đúng của động từ "lassen" (hoặc "sich lassen") vào chỗ trống:
- Ich muss mein Fahrrad _________ reparieren. (nhờ sửa)
- _________ du mich in Ruhe! (Để tôi yên!)
- Dieses Fenster _________ sich nicht öffnen. (không thể mở được)
- Sie _________ sich viel Zeit für die Entscheidung. (từ từ)
- Der Chef _________ uns heute früher Feierabend machen. (cho phép)
Đáp án gợi ý: 1. lassen, 2. Lass, 3. lässt, 4. lässt, 5. lässt
Nguyễn Cẩm Chi © Báo TIN TỨC VIỆT ĐỨC

