Ngôn ngữ giới trẻ Đức luôn biến đổi không ngừng, với nhiều từ mới xuất hiện từ TikTok, Instagram và các cuộc trò chuyện hàng ngày. Việc nắm bắt những từ lóng này giúp bạn dễ dàng hòa nhập và theo kịp các cuộc đối thoại.

Tu Long Tieng Duc Nhung Tu Gioi Tre Dang Dung Hien Nay

Ảnh minh họa AI - © Báo điện tử TIN TỨC VIỆT ĐỨC

Ngôn ngữ của giới trẻ Đức luôn trong quá trình thay đổi liên tục, với những từ mới nhanh chóng xuất hiện trên các nền tảng mạng xã hội như TikTok, Instagram, trong các trò chơi điện tử hoặc qua giao tiếp hàng ngày. Việc không hiểu những thuật ngữ này có thể khiến bạn gặp khó khăn khi tham gia các cuộc trò chuyện. Để giúp bạn cập nhật và hòa nhập tốt hơn, dưới đây là một số từ lóng phổ biến mà giới trẻ Đức đang sử dụng.

Những từ lóng tiếng Đức phổ biến

  • Das crazy: Từ này được sử dụng khi bạn không biết nói gì thêm, hoặc khi bạn thấy một điều gì đó thật sự "khó tin" hay "ghê thật". Nó có ý nghĩa tương tự như các từ "Krass", "Okay" hoặc "Aha" trong tiếng Đức. Ví dụ: A: "Er hat einfach gekündigt." (Anh ấy tự nhiên nghỉ việc luôn.) B: "Das crazy." (Ghê thật / Ủa vậy luôn hả.)
  • Tuff: Nghĩa là "rất ngầu" hoặc "rất ấn tượng". Từ này thường được dùng để khen ngợi vẻ ngoài hoặc phong cách của ai đó. Ví dụ: "Dein Outfit ist tuff." (Bộ đồ của bạn nhìn ngầu thật.)
  • Checkst du?: Đây là cách nói thân mật để hỏi "Verstehst du?" – tức là "Bạn hiểu không?". Cụm từ này thường được đặt ở cuối câu để xác nhận người nghe đã nắm được thông tin. Ví dụ: "Das ist wirklich wichtig, checkst du?" (Cái này thật sự quan trọng đó, bạn hiểu không?)
  • Schere: Xuất phát từ bối cảnh trò chơi điện tử, từ "Schere" được dùng để thừa nhận "Mein Fehler." – nghĩa là "Lỗi của mình." Đây là một cách nhanh gọn để nhận trách nhiệm về một sai sót. Ví dụ: "Oh, das war falsch von mir. Schere." (Ôi, cái đó mình làm sai rồi. Lỗi của mình.)
  • Lowkey: Có nguồn gốc từ tiếng Anh, "lowkey" mang nghĩa là "hơi hơi", "kín đáo" hoặc "không thể hiện quá rõ ràng". Nó diễn tả một cảm xúc hay hành động được giữ ở mức độ nhẹ nhàng, không phô trương. Ví dụ: "Ich mag ihn lowkey." (Tôi hơi thích anh ấy một chút.)
  • Digga: Đây là một cách gọi bạn bè rất thân mật, tương tự như "Bro" hoặc "Alter". "Digga" chỉ nên được sử dụng trong các tình huống giao tiếp không trang trọng với những người bạn thân thiết. Ví dụ: "Digga, was war das denn?!" (Ê ông, cái gì vậy trời?!)
  • Rede: Khi bạn hoàn toàn đồng ý với một ý kiến nào đó, bạn có thể dùng từ "Rede". Nó có nghĩa tương tự như "Genau!" hoặc "Stimmt!" trong tiếng Đức, thể hiện sự tán thành mạnh mẽ. Ví dụ: A: "Das ist unfair." (Cái này không công bằng.) B: "Rede!" (Chuẩn luôn.)
  • Tot: Từ này được sử dụng khi một sự việc, buổi tiệc, hoặc thậm chí một người nào đó được coi là "rất chán", "rất quê" hoặc không còn "vibe" (không còn hấp dẫn, thú vị). Ví dụ: "Die Party war tot." (Buổi tiệc chán ngắt.)

Lưu ý quan trọng: Những từ lóng này chỉ phù hợp sử dụng trong các cuộc giao tiếp thân mật với bạn bè và người quen. Bạn tuyệt đối không nên dùng chúng trong các bài thi, email trang trọng hoặc trong môi trường công việc chuyên nghiệp.

Vũ Bình Minh ©Báo TIN TỨC VIỆT ĐỨC