
Sự bình tĩnh và hiểu rõ quyền lợi của bản thân sẽ giúp bạn tránh được những rủi ro pháp lý không đáng có. Khi đối mặt với cán bộ kiểm tra, thái độ lịch sự nhưng kiên định chính là tấm lá chắn hiệu quả nhất.
Dưới đây là những nguyên tắc vàng và các mẫu câu tiếng Đức thực tế của báo điện tử Tin tức VIỆT ĐỨC để bạn áp dụng ngay khi cần thiết.
Từ chối các yêu cầu không đúng quy định pháp luật
Một trong những sai lầm phổ biến là chủ doanh nghiệp thường đồng ý với mọi yêu cầu của cán bộ kiểm tra vì tâm lý lo sợ. Bạn cần phân biệt rõ giữa trách nhiệm hợp tác và quyền từ chối các hành vi xâm phạm quá mức.
Nếu họ muốn kiểm tra két tiền, máy tính hay điện thoại mà không có lệnh của tòa án, bạn hoàn toàn có quyền từ chối.
Lệnh khám xét (Durchsuchungsbeschluss) là văn bản pháp lý bắt buộc nếu cơ quan chức năng muốn lục soát sâu vào hồ sơ nội bộ. Nếu bạn tự nguyện đồng ý khi không có lệnh, điều đó đồng nghĩa với việc bạn từ bỏ quyền bảo vệ pháp lý của mình. Hãy ghi nhớ hai câu nói quan trọng sau đây để bảo vệ quyền lợi:
- "Ich widerspreche einer freiwilligen Durchsuchung." (Tôi phản đối việc khám xét tự nguyện.)
- "Dafür gebe ich keine freiwillige Zustimmung." (Tôi không đưa ra sự đồng ý tự nguyện cho việc này.)
Quyền giữ im lặng trước các câu hỏi nhạy cảm
Trong quá trình thanh tra, cán bộ có thể đưa ra rất nhiều câu hỏi dồn dập về nhân viên và cách thức vận hành tiệm.
Bạn không có nghĩa vụ phải trả lời ngay lập tức nếu cảm thấy thông tin đó có thể gây bất lợi hoặc bản thân chưa nắm rõ. Việc giữ im lặng trong những trường hợp này là quyền lợi hợp pháp đã được pháp luật Đức quy định.
Các nội dung nhạy cảm mà bạn nên thận trọng khi cung cấp thông tin bao gồm:
- Mức lương thực tế, các khoản phụ cấp và hình thức trả lương cho nhân viên.
- Thời gian làm việc hàng ngày, số giờ tăng ca và lịch trình nghỉ ngơi của từng cá nhân.
- Những thỏa thuận nội bộ giữa chủ và thợ hoặc các thông tin cá nhân của đồng nghiệp.
- Các câu hỏi chung chung mang tính chất thăm dò về "cách thức làm việc" tại cơ sở.
Để ứng phó khôn ngoan, bạn có thể sử dụng các mẫu câu sau:
- "Dazu mache ich keine Angaben." (Tôi không cung cấp thông tin về vấn đề này.)
- "Ich mache von meinem Aussageverweigerungsrecht Gebrauch." (Tôi sử dụng quyền từ chối khai báo của mình.)
- "Dazu möchte ich mich ohne rechtliche Beratung không äußern." (Tôi không muốn phát biểu về việc này nếu không có tư vấn pháp lý.)
Xử lý tình huống khi chưa nắm rõ hồ sơ
Đừng bao giờ cố gắng giải thích tự phát hoặc đưa ra những con số ước lượng dựa trên trí nhớ.
Những sai sót nhỏ trong lời nói có thể trở thành bằng chứng chống lại bạn trong các biên bản thanh tra sau này. Khi không chắc chắn, hãy yêu cầu được kiểm tra lại sổ sách hoặc tham vấn với người có chuyên môn.
Các yêu cầu đòi hỏi sự giải thích tức thì hoặc yêu cầu nhớ lại các sự việc trong quá khứ thường tiềm ẩn nhiều rủi ro. Bạn nên yêu cầu được phản hồi bằng văn bản sau khi đã đối chiếu kỹ lưỡng với hồ sơ thực tế. Điều này đảm bảo tính chính xác và thể hiện sự chuyên nghiệp của doanh nghiệp trước pháp luật.
Bạn có thể sử dụng các cách diễn đạt sau để trì hoãn việc trả lời trực tiếp:
- "Das muss ich prüfen und werde es schriftlich nachreichen." (Tôi phải kiểm tra lại và sẽ bổ sung bằng văn bản sau.)
- "Diese Unterlagen werden von meinem Steuerberater verwaltet." (Hồ sơ này do cố vấn thuế của tôi quản lý.)
- "Aus dem Gedächtnis kann ich dazu keine genauen Angaben machen." (Dựa vào trí nhớ tôi không thể đưa ra thông tin chính xác về việc đó.)
Bảo vệ không gian riêng tư và tài sản cá nhân
Khu vực làm việc công cộng có thể bị kiểm tra, nhưng các không gian riêng tư như văn phòng cá nhân là bất khả xâm phạm nếu không có lệnh.
Điện thoại di động, máy tính xách tay và túi xách cá nhân đều là tài sản riêng được pháp luật bảo vệ nghiêm ngặt. Bạn có quyền từ chối cho phép cán bộ lục soát những vật dụng này nếu họ không xuất trình được giấy tờ pháp lý cần thiết.
Việc bảo vệ tài sản cá nhân không phải là hành vi che giấu vi phạm, mà là thực hiện quyền công dân tại Đức. Hãy luôn giữ thái độ hợp tác trong phạm vi luật định nhưng không được để quyền lợi cá nhân bị xâm phạm. Sử dụng các câu nói sau để khẳng định lập trường của bạn:
- "Ich stimme einer freiwilligen Durchsuchung nicht zu." (Tôi không đồng ý cho kiểm tra tự nguyện.)
- "Das ist mein privates Eigentum. Ich stimme einer Durchsuchung không zu." (Đây là tài sản cá nhân của tôi. Tôi không đồng ý cho khám xét.)
Việc nắm rõ các quyền cơ bản và cách giao tiếp chuẩn xác là tấm lá chắn hiệu quả nhất để bảo vệ doanh nghiệp của bạn.
Hãy luôn giữ bình tĩnh, lịch sự nhưng kiên quyết trong mọi tình huống thanh tra đột xuất. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về kiến thức pháp lý chính là chìa khóa để bạn yên tâm phát triển kinh doanh tại Đức.
Thành Lộc - Báo Tin Tức Việt Đức

