
Nguyên tắc vàng: Im lặng là hợp pháp, nói dối là vi phạm
Điều quan trọng nhất mà mọi người cần ghi nhớ: Theo luật pháp Đức, bạn có quyền im lặng (Aussageverweigerungsrecht) và đây là quyền được bảo vệ tuyệt đối.
Tuy nhiên, nếu bạn chọn lên tiếng mà cung cấp thông tin sai lệch, đó lại là hành vi vi phạm pháp luật có thể bị truy tố.
Quyền và nghĩa vụ của nhân viên
Thông tin bắt buộc phải cung cấp
Khi bị kiểm tra, nhân viên có nghĩa vụ pháp lý cung cấp các thông tin cơ bản sau đây:
-
Họ và tên (Name und Vorname)
-
Ngày tháng năm sinh (Geburtsdatum)
-
Địa chỉ hiện tại (Aktuelle Wohnadresse)
-
Quốc tịch (Staatsangehörigkeit)
-
Tên chủ lao động/tiệm (Name des Arbeitgebers)
-
Thời gian bắt đầu làm việc (Beginn der Beschäftigung)
Những câu hỏi bạn không bắt buộc trả lời
Cơ quan kiểm tra thường đặt nhiều câu hỏi nhạy cảm mà bạn hoàn toàn có quyền từ chối trả lời:
-
Giờ làm việc cụ thể (hàng ngày, hàng tuần), làm thêm giờ
-
Mức lương, phương thức trả lương (tiền mặt, phụ cấp)
-
Quy định giờ nghỉ, lịch làm việc chi tiết
-
Thỏa thuận nội bộ, thông tin về đồng nghiệp hay chủ tiệm
-
Các câu hỏi chung chung về "cách làm việc ở đây"
Các câu mẫu tiếng Đức cho nhân viên
Khi bị hỏi về thông tin nhạy cảm:
-
"Dazu mache ich keine Angaben."
(Tôi không cung cấp thông tin về vấn đề này.)
-
"Ich mache von meinem Aussageverweigerungsrecht Gebrauch."
(Tôi sử dụng quyền từ chối khai báo của mình.)
-
"Das möchte ich nicht beantworten."
(Tôi không muốn trả lời điều này.)
-
"Ich kann dazu keine Auskunft geben."
(Tôi không thể cung cấp thông tin về điều này.)
Hướng dẫn cho chủ tiệm và người quản lý
Thông tin bắt buộc
Với tư cách chủ tiệm hoặc người quản lý, bạn cần cung cấp:
-
Thông tin cá nhân (tên, chức vụ)
-
Quyền sở hữu/trách nhiệm pháp lý của tiệm
-
Các giấy tờ hiện có khi được yêu cầu hợp pháp
Lưu ý quan trọng: Chỉ xuất trình những gì bạn đang có sẵn tại thời điểm đó, không có nghĩa vụ phải nhớ lại hoặc tìm kiếm thông tin.
Các câu mẫu tiếng Đức cho chủ tiệm
Khi bị hỏi về thông tin chưa có sẵn:
-
"Ich kann dazu jetzt keine Angaben machen."
(Tôi không thể đưa ra thông tin về điều này ngay bây giờ.)
-
"Das muss ich erst prüfen und nachreichen."
(Tôi cần kiểm tra lại và bổ sung sau.)
-
"Diese Unterlagen werden von meinem Steuerberater verwaltet."
(Các hồ sơ này do kế toán/thuế vụ của tôi quản lý.)
-
"Ich möchte dazu keine Aussage ohne rechtliche Beratung machen."
(Tôi không muốn phát biểu về điều này khi chưa có tư vấn pháp lý.)
-
"Das kann ich ohne meine Unterlagen nicht beantworten."
(Tôi không thể trả lời điều này mà không có hồ sơ của mình.)
Về khám xét và quyền riêng tư
Nguyên tắc từ chối khám xét tự nguyện
Đây là điểm cực kỳ quan trọng: Bạn tuyệt đối không bắt buộc phải đồng ý cho:
-
Xem két tiền, lịch hẹn, ngăn kéo
-
Truy cập khu vực riêng tư (văn phòng hậu trường)
-
Kiểm tra điện thoại/máy tính cá nhân
-
Mở túi cá nhân
Trừ khi họ có lệnh khám xét chính thức (Durchsuchungsbeschluss) từ tòa án, bạn hoàn toàn có quyền từ chối. Nếu bạn tự nguyện đồng ý, tức là bạn đã tự cho phép họ làm điều đó và mọi bằng chứng thu được sẽ có giá trị pháp lý.
Các câu mẫu tiếng Đức về khám xét
Câu chuẩn khi bị yêu cầu khám xét:
-
"Das ist mein privates Eigentum. Ich stimme einer Durchsuchung nicht zu."
(Đây là tài sản cá nhân của tôi. Tôi không đồng ý cho khám xét.)
-
"Ich widerspreche einer freiwilligen Durchsuchung."
(Tôi phản đối việc khám xét tự nguyện.)
-
"Dafür gebe ich keine freiwillige Zustimmung."
(Tôi không đưa ra sự đồng ý tự nguyện cho việc này.)
-
"Haben Sie einen Durchsuchungsbeschluss?"
(Quý vị có lệnh khám xét không?)
-
"Ohne richterlichen Beschluss öffne ich das nicht."
(Không có lệnh của tòa án, tôi không mở cái này.)
-
"Ich gestatte keinen Zugang zu diesem Bereich."
(Tôi không cho phép truy cập vào khu vực này.)
Các lưu ý thực tế quan trọng
Nguyên tắc "im lặng là vàng"
-
Ít nói bao giờ cũng an toàn hơn nói nhiều
-
Không bao giờ giải thích thêm, suy đoán hoặc nói chuyện ngoài lề
-
Không bao giờ nói dối - điều này có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng
-
Chỉ trả lời khi thật sự bắt buộc theo luật
Khi cần thêm thời gian
Các câu mẫu khi cần tra cứu hoặc tư vấn:
-
"Ich brauche Zeit, um das zu überprüfen."
(Tôi cần thời gian để kiểm tra điều này.)
-
"Ich muss erst mit meinem Anwalt/Steuerberater sprechen."
(Trước tiên tôi phải nói chuyện với luật sư/kế toán của tôi.)
-
"Können wir einen neuen Termin vereinbaren?"
(Chúng ta có thể hẹn lại một cuộc hẹn mới không?)
Về thái độ ứng xử
Mặc dù bạn có quyền từ chối trả lời và không cho phép khám xét, việc giữ thái độ lịch sự, bình tĩnh là vô cùng quan trọng:
-
"Ich verstehe, aber ich kann/möchte dazu nichts sagen."
(Tôi hiểu, nhưng tôi không thể/không muốn nói gì về điều này.)
-
"Mit allem Respekt, das möchte ich nicht beantworten."
(Với tất cả sự tôn trọng, tôi không muốn trả lời điều này.)
-
"Bitte haben Sie Verständnis, dass ich dazu nichts sage."
(Xin hãy thông cảm rằng tôi không nói gì về điều này.)
Tóm tắt: Bản vị tự vệ pháp lý
-
Không nói dối, không suy đoán, không giải thích thêm
-
Hãy nhớ: Im lặng là hợp pháp, nói dối là vi phạm pháp luật
-
Tự nguyện hợp tác quá mức = tự gây bất lợi cho mình
-
Mọi việc ngoài nghĩa vụ bắt buộc: Hãy liên hệ kế toán hoặc luật sư
Bài viết này nhằm cung cấp thông tin pháp lý cơ bản để bảo vệ quyền lợi của cộng đồng người Việt tại Đức. Trong mọi trường hợp phức tạp, việc tham khảo ý kiến luật sư chuyên nghiệp là điều nên làm.
Hãy lưu lại và chia sẻ thông tin này để cộng đồng cùng nắm vững quyền lợi của mình.
Lê Hải Yến - © Báo TIN TỨC VIỆT ĐỨC

