
Ngày 22/10/2026, Tổng thống Nga Vladimir Putin một lần nữa tuyên bố những vùng lãnh thổ Ukraine mà Moscow đang kiểm soát thuộc về Nga vì lý do lịch sử. Lập luận này đặt ra một vấn đề về tính nhất quán: nếu quyền sở hữu lãnh thổ trong quá khứ là căn cứ để đòi lại đất đai ngày nay, chính Nga cũng có thể phải đối mặt với những yêu sách tương tự từ các quốc gia láng giềng.
Phát biểu trong cuộc phỏng vấn với nhà báo Pavel Zarubin, ông Putin nói rằng những vùng đất đang được đề cập không phải lãnh thổ của Ukraine mà thuộc về nước Nga trong lịch sử. Tuy nhiên, lịch sử lãnh thổ của Nga cũng gắn liền với nhiều cuộc chiến tranh, hiệp ước và sự thay đổi biên giới, khiến lập luận dựa trên quyền sở hữu trong quá khứ trở thành vấn đề phức tạp.
Nhật Bản, Trung Quốc, Phần Lan và Đức đều có những vùng lãnh thổ từng thuộc quyền kiểm soát của mình nhưng hiện nằm trong lãnh thổ Nga. Thổ Nhĩ Kỳ cũng có lịch sử tranh chấp và cạnh tranh ảnh hưởng với Nga tại khu vực Biển Đen. Những trường hợp này cho thấy việc lựa chọn một giai đoạn lịch sử để xác định chủ quyền có thể dẫn đến nhiều cách diễn giải khác nhau.
Nhật Bản và tranh chấp bốn hòn đảo Kuril
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Liên Xô kiểm soát các đảo phía nam thuộc quần đảo Kuril. Nhật Bản hiện tiếp tục tuyên bố chủ quyền đối với bốn đảo mà nước này gọi là Lãnh thổ phương Bắc. Nga đang quản lý thực tế khu vực này.
Bốn đảo tranh chấp gồm Etorofu, Kunashiri, Shikotan và nhóm đảo Habomai. Trước khi chiến tranh kết thúc năm 1945, khu vực này thuộc phạm vi quản lý của Nhật Bản. Quân đội Liên Xô tiến vào chiếm đóng các đảo từ ngày 28/8 đến ngày 5/9/1945.
Tranh chấp kéo dài nhiều thập kỷ khiến Nhật Bản và Nga chưa giải quyết được vấn đề chủ quyền. Hai nước cũng chưa ký hiệp ước hòa bình chính thức chấm dứt tình trạng chiến tranh từ Thế chiến thứ hai.
Nếu chỉ dựa vào quyền kiểm soát lãnh thổ trong một giai đoạn lịch sử, Nga có thể viện dẫn quá trình chiếm đóng sau chiến tranh. Ngược lại, Nhật Bản có thể dựa vào những căn cứ lịch sử và các thỏa thuận phân định biên giới trước năm 1945 để bảo vệ yêu sách của mình.
Trung Quốc và những vùng đất ở Viễn Đông Nga
Quan hệ lịch sử giữa Nga và Trung Quốc cũng gắn với những thay đổi lớn về biên giới. Trong thời kỳ nhà Thanh, nhiều khu vực thuộc vùng Viễn Đông Nga ngày nay nằm trong phạm vi lãnh thổ do triều đình Trung Quốc quản lý.
Thế kỷ XIX, Đế quốc Nga mở rộng ảnh hưởng về phía đông và giành quyền kiểm soát những vùng đất rộng lớn thông qua các hiệp ước với nhà Thanh. Hiệp ước Ái Hồn năm 1858 chuyển giao vùng đất phía bắc sông Amur cho Nga. Công ước Bắc Kinh năm 1860 tiếp tục xác lập những thay đổi quan trọng về biên giới giữa hai đế quốc.
Vladivostok, thành phố cảng lớn của Nga bên bờ Thái Bình Dương, nằm trong khu vực chịu ảnh hưởng của những thay đổi lãnh thổ này. Thành phố được thành lập năm 1860, sau khi Nga mở rộng quyền kiểm soát tại vùng ven biển Thái Bình Dương.
Những hiệp ước thế kỷ XIX đã tạo nên đường biên giới mới giữa hai nước. Tuy nhiên, xét từ góc độ lịch sử, quá trình mở rộng lãnh thổ của Nga vẫn gắn với những tranh luận về tính chất và hoàn cảnh của các thỏa thuận được ký kết trong thời kỳ đó.
Phần Lan từng mất Vyborg và vùng Karelia
Phần Lan cũng từng trải qua những thay đổi biên giới lớn trong thế kỷ XX. Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, thành phố Vyborg và một phần vùng Karelia thuộc lãnh thổ Phần Lan.
Sau Chiến tranh Mùa đông năm 1939-1940, Phần Lan buộc phải nhượng lại Vyborg cùng nhiều khu vực khác cho Liên Xô theo Hiệp ước Hòa bình Moskva. Thành phố này từng là một trung tâm quan trọng về kinh tế, văn hóa và giao thương của Phần Lan.
Năm 1941, trong cuộc chiến tiếp diễn giữa Phần Lan và Liên Xô, quân đội Phần Lan giành lại quyền kiểm soát Vyborg. Tuy nhiên, đến năm 1944, Hồng quân tái chiếm thành phố. Phần Lan sau đó phải chấp nhận đường biên giới mới và tiếp tục nhượng lại những vùng đất đã mất.
Hệ quả là hàng trăm nghìn người Phần Lan phải rời bỏ nhà cửa tại những khu vực được chuyển giao cho Liên Xô. Vyborg hiện thuộc tỉnh Leningrad của Nga, trong khi Phần Lan không còn quyền quản lý thành phố này.
Kaliningrad từng là thành phố của Đức
Ở phía tây nước Nga, Kaliningrad là một trường hợp khác về sự thay đổi chủ quyền sau chiến tranh. Thành phố này trước đây mang tên Königsberg, thuộc Đông Phổ và từng là một phần của Đức.
Quân đội Liên Xô chiếm Königsberg vào tháng 4. Tại Hội nghị Potsdam, diễn ra từ tháng 7 đến tháng 8/1945, các cường quốc Đồng minh về nguyên tắc nhất trí chuyển giao thành phố cùng khu vực lân cận cho Liên Xô. Năm 1946, thành phố được đổi tên thành Kaliningrad.
Sau khi Liên Xô tan rã năm 1991, Kaliningrad tiếp tục thuộc Liên bang Nga. Khu vực này trở thành vùng lãnh thổ tách biệt khỏi phần lãnh thổ chính của Nga, nằm giữa Ba Lan và Litva, hai quốc gia thành viên Liên minh châu Âu hiện nay.
Về mặt lịch sử, Königsberg từng có vị trí quan trọng trong lịch sử Đức và Phổ. Tuy nhiên, sự tồn tại của những di sản lịch sử đó không đồng nghĩa Đức hiện có quyền tự động đòi lại thành phố.
Thổ Nhĩ Kỳ và cuộc cạnh tranh tại Biển Đen
Lịch sử giữa Nga và Đế quốc Ottoman, tiền thân của Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại, cũng ghi nhận nhiều cuộc chiến tranh nhằm giành quyền kiểm soát khu vực Biển Đen.
Trong nhiều thế kỷ, Đế quốc Ottoman kiểm soát hoặc có ảnh hưởng đáng kể tại bán đảo Crimea, vùng biển Azov và những khu vực ven bờ phía bắc Biển Đen. Nga từng phải tiến hành nhiều cuộc chiến tranh để mở rộng lãnh thổ và tiếp cận các tuyến hàng hải chiến lược.
Hiệp ước Küçük Kaynarca năm 1774, ký kết sau chiến tranh Nga - Ottoman, đánh dấu bước ngoặt quan trọng. Đế quốc Ottoman phải từ bỏ quyền bá chủ đối với Hãn quốc Crimea, trong khi Nga giành thêm những lợi thế lãnh thổ và chiến lược tại khu vực Biển Đen.
Năm 1783, Đế quốc Nga sáp nhập Crimea. Sự kiện này mở đầu một giai đoạn mới trong quá trình mở rộng ảnh hưởng của Nga tại khu vực từng chịu sự chi phối của Ottoman.
Lịch sử không thể thay thế luật pháp quốc tế
Những trường hợp trên cho thấy bản đồ chính trị thế giới đã thay đổi nhiều lần qua chiến tranh, các hiệp ước và quá trình tan rã của những đế chế. Nếu mỗi quốc gia đều có thể sử dụng lịch sử để đòi lại mọi vùng đất từng kiểm soát, gần như không có đường biên giới nào tránh khỏi tranh cãi.
Tuy nhiên, quyền kiểm soát lãnh thổ trong quá khứ không tự động tạo ra quyền sử dụng vũ lực để thay đổi biên giới hiện tại. Luật pháp quốc tế đặt ra nguyên tắc bảo vệ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia. Hiến chương Liên hợp quốc cũng cấm đe dọa hoặc sử dụng vũ lực chống lại toàn vẹn lãnh thổ và nền độc lập chính trị của một quốc gia khác.
Ukraine là quốc gia có chủ quyền, với đường biên giới được quốc tế công nhận sau khi Liên Xô tan rã. Đại hội đồng Liên hợp quốc nhiều lần khẳng định chủ quyền, độc lập và toàn vẹn lãnh thổ của Ukraine. Các nghị quyết của tổ chức này cũng bác bỏ việc sử dụng vũ lực để thay đổi biên giới hoặc sáp nhập lãnh thổ.
Vì vậy, tranh luận không chỉ nằm ở việc một vùng đất từng thuộc về quốc gia nào trong quá khứ. Vấn đề cốt lõi là liệu lịch sử có thể trở thành căn cứ hợp pháp để một quốc gia sử dụng sức mạnh quân sự nhằm chiếm lãnh thổ của quốc gia khác hay không.
Nếu nguyên tắc lịch sử được áp dụng một cách tùy ý, những tranh chấp cũ giữa Nga với Nhật Bản, Trung Quốc, Phần Lan, Đức và Thổ Nhĩ Kỳ cũng có thể được khơi lại. Tuy nhiên, những quốc gia này không vì thế mà đương nhiên có quyền sử dụng vũ lực để giành lại các vùng đất đang thuộc Nga.
Trường hợp Ukraine vì vậy đặt ra yêu cầu phân biệt rõ giữa lịch sử lãnh thổ và chủ quyền được xác lập theo luật pháp quốc tế. Những biến động trong quá khứ có thể giải thích nguồn gốc tranh chấp, nhưng không tự tạo ra giấy phép xâm phạm biên giới hiện tại.
Thành Phan - © Báo TIN TỨC VIỆT ĐỨC
Theo: Reuters


