Bảo lãnh vợ chồng hoặc con nhỏ sang Đức theo diện đoàn tụ gia đình là mong muốn tha thiết của hàng nghìn gia đình người Việt đang sinh sống và làm việc hợp pháp tại đây. Tuy nhiên, quy trình này đòi hỏi sự chuẩn bị khắt khe về diện tích nhà ở, mức thu nhập đảm bảo cuộc sống và hồ sơ pháp lý chuẩn mực để tránh bị Sở Ngoại kiều kéo dài hoặc bác đơn.
Ảnh minh họa - © Báo điện tử tin tức VIỆT ĐỨC
Điểm tin chính
- Khung pháp lý nền tảng: Quy định đoàn tụ gia đình được điều chỉnh bởi các điều khoản từ Điều 27 đến Điều 36 trong Luật Cư trú Đức (Aufenthaltsgesetz).
- Quy chuẩn diện tích nhà ở: Tiêu chuẩn chung yêu cầu tối thiểu 12 mét vuông diện tích sử dụng cho mỗi thành viên từ 6 tuổi trở lên và 10 mét vuông cho trẻ em dưới 6 tuổi.
- Chứng minh tự chủ tài chính: Người bảo lãnh phải chứng minh thu nhập đủ nuôi sống gia đình mà không cần nhận trợ cấp xã hội như Grundsicherungsgeld hay Bürgergeld.
- Yêu cầu ngôn ngữ: Vợ hoặc chồng sang đoàn tụ cần có chứng chỉ tiếng Đức trình độ A1 theo khung tham chiếu châu Âu, trừ một số diện miễn trừ đặc biệt.
1. Bản chất pháp lý của diện visa đoàn tụ gia đình tại Đức
Theo Luật Cư trú Đức (Aufenthaltsgesetz - AufenthG), việc đoàn tụ gia đình (Familienzusammenführung hay Familiennachzug) được pháp luật Đức bảo vệ dựa trên nền tảng bảo vệ hôn nhân và gia đình theo Điều 6 của Luật Cơ bản Đức (Grundgesetz). Mục đích của diện thị thực này là cho phép công dân nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Đức được đón vợ, chồng và con chưa thành niên sang sinh sống cùng nhau.
Tùy thuộc vào tình trạng cư trú của người bảo lãnh tại Đức (công dân Đức, người có thẻ định cư vĩnh viễn Niederlassungserlaubnis, người có Thẻ Xanh EU Blaue Karte, hay người có giấy phép lao động tạm trú), các điều kiện thẩm định sẽ có những mức độ ưu tiên và yêu cầu khác nhau.
2. Điều kiện diện tích nhà ở tối thiểu (Ausreichender Wohnraum)
Một trong những lý do hàng đầu khiến hồ sơ đoàn tụ bị Sở Ngoại kiều (Ausländerbehörde) đình trệ là vấn đề hợp đồng thuê nhà không đáp ứng đủ diện tích quy định. Luật pháp Đức nghiêm cấm tình trạng người dân sống trong không gian quá chật chội làm ảnh hưởng đến điều kiện vệ sinh và sức khỏe thể chất, tinh thần.
| Đối tượng nhân khẩu | Diện tích ở tối thiểu (m²) | Không gian phụ bắt buộc |
|---|---|---|
| Người lớn và trẻ em từ đủ 6 tuổi | 12 m² / người | Có phòng ngủ hoặc không gian sinh hoạt riêng |
| Trẻ em dưới 6 tuổi | 10 m² / trẻ | Không gian an toàn, phù hợp nuôi dạy trẻ nhỏ |
| Trẻ sơ sinh dưới 2 tuổi | Không tính chặt chẽ | Cần chỗ kê nôi hoặc giường cũi trẻ em |
| Không gian dùng chung cho cả nhà | Bếp, nhà tắm, nhà vệ sinh | Phải có đầy đủ chức năng sinh hoạt cơ bản |
Ví dụ cụ thể: Một cặp vợ chồng muốn đón thêm một người con 8 tuổi và một em bé 3 tuổi sang Đức. Tổng diện tích căn hộ tối thiểu cần có được tính như sau: 12 m² (bố) + 12 m² (mẹ) + 12 m² (con 8 tuổi) + 10 m² (bé 3 tuổi) = tổng cộng 46 m² diện tích ở thực tế, kèm theo bếp và phòng tắm đạt chuẩn.
Chủ hộ cần xin xác nhận diện tích nhà ở (Wohnraumbescheinigung) có chữ ký của chủ nhà (Vermieter) kèm theo hợp đồng thuê nhà (Mietvertrag) và sao kê chuyển khoản tiền thuê nhà của 3 tháng gần nhất.
3. Điều kiện chứng minh tài chính và thu nhập (Sicherung des Lebensunterhalts)
Theo Điều 5 Khoản 1 Điểm 1 Luật Cư trú AufenthG, người bảo lãnh tại Đức bắt buộc phải đảm bảo sinh kế cho cả gia đình bằng nguồn thu nhập hợp pháp từ công việc làm công ăn lương hoặc kinh doanh cá thể. Gia đình không được phép nhận trợ cấp hỗ trợ sinh hoạt cơ bản từ Jobcenter (Grundsicherungsgeld).
Công thức xác định mức thu nhập ròng an toàn
Sở Ngoại kiều thường áp dụng công thức đối chiếu dựa trên mức sinh hoạt phí chuẩn theo Bộ luật Xã hội Đức (SGB II) cộng thêm chi phí thuê nhà thực tế (Warmmiete):
Thu nhập ròng (Netto) tối thiểu = Tổng định mức sinh hoạt của các thành viên + Tiền thuê nhà (Warmmiete) + Chi phí bảo hiểm (nếu có)
- Đối với người đi làm thuê (Arbeitnehmer): Cần cung cấp hợp đồng lao động vô thời hạn (hoặc đã hết thời gian thử việc Probezeit), bảng lương của 3 đến 6 tháng gần nhất (Gehaltsabrechnung), và giấy xác nhận đang làm việc từ công ty (Bescheinigung des Arbeitgebers).
- Đối với người tự kinh doanh hoặc chủ tiệm (Selbständige): Cần thông báo thuế thu nhập năm gần nhất (Einkommensteuerbescheid), báo cáo tài chính kinh doanh tạm tính (BWA) do cố vấn thuế (Steuerberater) ký xác nhận, kèm giấy phép kinh doanh Gewerbeanmeldung.
4. Yêu cầu về trình độ tiếng Đức đối với vợ hoặc chồng (Ehegattennachzug)
Nhằm thúc đẩy khả năng hội nhập xã hội ngay từ ngày đầu đặt chân đến Đức, người phối ngẫu nộp đơn xin visa đoàn tụ bắt buộc phải chứng minh kỹ năng giao tiếp tiếng Đức cơ bản ở trình độ A1 theo khung tham chiếu châu Âu (GER). Bằng chứng chỉ được công nhận khi cấp bởi các tổ chức khảo thí uy tín như Viện Goethe, Telc, ÖSD hoặc TestDaF.
Các trường hợp được miễn nộp chứng chỉ tiếng Đức A1
- Người bảo lãnh tại Đức đang sở hữu Thẻ Xanh EU (Blaue Karte EU) hoặc là chuyên gia tay nghề cao (Fachkraft).
- Người được bảo lãnh có bằng đại học được Đức công nhận và có tiềm năng hội nhập công việc thuận lợi.
- Người phối ngẫu mắc bệnh lý hoặc suy giảm khả năng nhận thức có giấy chứng nhận y khoa của bệnh viện.
- Bảo lãnh đoàn tụ với con ruột mang quốc tịch Đức (trong trường hợp này, quyền chăm sóc con nhỏ được ưu tiên tuyệt đối mà không ràng buộc chứng chỉ tiếng).
5. Quy trình thủ tục từng bước nộp hồ sơ xin visa đoàn tụ
Bước 1: Đặt lịch hẹn trực tuyến tại Việt Nam
Người nộp đơn tại Việt Nam truy cập hệ thống đặt lịch hẹn của cơ quan đại diện ngoại giao Đức (Đại sứ quán Đức tại Hà Nội hoặc Tổng lãnh sự quán Đức tại Thành phố Hồ Chí Minh) thông qua đối tác ủy quyền VFS Global. Cần đăng ký danh sách chờ sớm vì thời gian chờ lịch hẹn phỏng vấn có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ giấy tờ song ngữ chuẩn hóa
Toàn bộ giấy tờ hộ tịch của Việt Nam như giấy chứng nhận đăng ký kết hôn, giấy khai sinh của con cái, sổ hộ khẩu hoặc xác nhận cư trú đều phải được hợp pháp hóa lãnh sự tại Bộ Ngoại giao Việt Nam, sau đó dịch thuật công chứng sang tiếng Đức bởi đơn vị dịch thuật được công nhận.
Bước 3: Tham gia buổi nộp hồ sơ và phỏng vấn trực tiếp
Người nộp đơn trực tiếp đến nộp hồ sơ theo lịch hẹn, chụp ảnh sinh trắc học và lấy dấu vân tay. Cán bộ lãnh sự có thể đặt một số câu hỏi cơ bản bằng tiếng Đức để kiểm tra tính xác thực của trình độ A1 và kiểm tra tính xác thực của mối quan hệ hôn nhân nhằm phát hiện các trường hợp kết hôn giả.
Bước 4: Phối hợp thẩm định với Sở Ngoại kiều tại Đức
Sau khi tiếp nhận hồ sơ tại Việt Nam, cơ quan đại diện Đức sẽ chuyển dữ liệu sang Sở Ngoại kiều nơi người bảo lãnh đang cư trú tại Đức. Lúc này, người bảo lãnh sẽ nhận được thư yêu cầu bổ sung bảng lương, hợp đồng nhà và các giấy tờ liên quan để cơ quan địa phương ra quyết định phê duyệt (Zustimmung).
Câu hỏi thường gặp về visa đoàn tụ gia đình tại Đức
1. Thời gian xét duyệt visa đoàn tụ gia đình mất bao lâu?
Thông thường, toàn bộ quy trình xét duyệt kéo dài từ 3 đến 6 tháng kể từ ngày nộp hồ sơ đầy đủ tại Đại sứ quán hoặc Tổng lãnh sự quán. Thời gian nhanh hay chậm phụ thuộc rất lớn vào tiến độ xử lý hồ sơ của Sở Ngoại kiều tại thành phố nơi người bảo lãnh sinh sống.
2. Người bảo lãnh đang hưởng bảo hiểm thất nghiệp (Arbeitslosengeld I) có đón được vợ con không?
Tiền trợ cấp thất nghiệp ALG I là khoản phúc lợi bảo hiểm đã đóng góp chứ không phải trợ cấp xã hội, do đó người nhận ALG I vẫn có thể bảo lãnh nếu tổng số tiền trợ cấp cộng với các nguồn thu khác đủ bù đắp mức sống tối thiểu và tiền thuê nhà của gia đình.
3. Người sang theo diện visa đoàn tụ gia đình có được phép đi làm ngay không?
Có. Ngay sau khi nhập cảnh vào Đức và được Sở Ngoại kiều cấp thẻ tạm trú (Aufenthaltstitel) theo diện đoàn tụ gia đình, người được bảo lãnh sẽ nhận được quyền đi làm việc tự do (Erwerbstätigkeit gestattet) mà không bị giới hạn ngành nghề.
*(Nội dung được tổng hợp và đối chiếu từ Luật Cư trú Đức AufenthG §§ 27-36, hướng dẫn của Bộ Ngoại giao Đức Auswärtiges Amt, và quy định của Sở Ngoại kiều Ausländerbehörde).*Thu Hằng - Ban Pháp luật & Đời sống - © Báo điện tử TIN TỨC VIỆT ĐỨC


